Tỷ giá IDR sang UZS hôm nay

Tỷ giá IDR sang UZS tháng 4 năm 2026

IDR/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,71792
Đóng cửa
0,69333
Thấp nhất
0,69333
Cao nhất
0,71792
Thay đổi
−3,58%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,69333−0,00296 · −0,43%
29 thg 4, 20260,69629−0,00595 · −0,85%
28 thg 4, 20260,70224+0,00587 · +0,84%
27 thg 4, 20260,69636+0,00112 · +0,16%
26 thg 4, 20260,69525−0,00334 · −0,48%
25 thg 4, 20260,69859+0,00174 · +0,25%
24 thg 4, 20260,69684−0,00723 · −1,03%
23 thg 4, 20260,70407+0,00101 · +0,14%
22 thg 4, 20260,70306−0,00225 · −0,32%
21 thg 4, 20260,70531−0,00382 · −0,54%
20 thg 4, 20260,70913−0,00009 · −0,01%
19 thg 4, 20260,70921+0,00122 · +0,17%
18 thg 4, 20260,70799−0,00016 · −0,02%
17 thg 4, 20260,70816−0,00156 · −0,22%
16 thg 4, 20260,70971+0,00052 · +0,07%
15 thg 4, 20260,70919−0,00020 · −0,03%
14 thg 4, 20260,70939+0,00039 · +0,06%
13 thg 4, 20260,70899−0,00150 · −0,21%
12 thg 4, 20260,71049−0,00106 · −0,15%
11 thg 4, 20260,71156−0,00270 · −0,38%
10 thg 4, 20260,71426−0,00259 · −0,36%
9 thg 4, 20260,71684+0,00005 · +0,01%
8 thg 4, 20260,7168+0,00454 · +0,64%
7 thg 4, 20260,71226+0,00065 · +0,09%
6 thg 4, 20260,7116−0,00426 · −0,60%
5 thg 4, 20260,71587−0,00126 · −0,18%
4 thg 4, 20260,71712+0,00350 · +0,49%
3 thg 4, 20260,71362−0,00028 · −0,04%
2 thg 4, 20260,71389−0,00403 · −0,56%
1 thg 4, 20260,71792−0,00113 · −0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.