Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IDR sang JPY

1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IDR = 0,0086706 JPY1 JPY = 115,33 IDRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0086706
Cao nhất
0,008858
Trung bình
0,0087971
Thay đổi
−1,79%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0086706−0,0000105 · −0,12%
23 thg 10, 20260,0086811−0,0000617 · −0,71%
22 thg 10, 20260,0087429−0,0000490 · −0,56%
21 thg 10, 20260,0087919−0,0000040 · −0,05%
20 thg 10, 20260,0087959+0,0000317 · +0,36%
19 thg 10, 20260,0087642+0,0000104 · +0,12%
18 thg 10, 20260,00875380,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0087538−0,0000003 · 0,00%
16 thg 10, 20260,0087541−0,0000360 · −0,41%
15 thg 10, 20260,0087901−0,0000499 · −0,56%
14 thg 10, 20260,00884+0,0000090 · +0,10%
13 thg 10, 20260,0088309−0,0000112 · −0,13%
12 thg 10, 20260,0088421−0,0000075 · −0,08%
11 thg 10, 20260,0088496+0,0000049 · +0,06%
10 thg 10, 20260,0088447+0,0000094 · +0,11%
9 thg 10, 20260,0088352−0,0000050 · −0,06%
8 thg 10, 20260,0088402−0,0000177 · −0,20%
7 thg 10, 20260,008858+0,0000324 · +0,37%
6 thg 10, 20260,0088255+0,0000149 · +0,17%
5 thg 10, 20260,0088106+0,0000039 · +0,04%
4 thg 10, 20260,0088067−0,0000218 · −0,25%
3 thg 10, 20260,0088286+0,0000040 · +0,05%
2 thg 10, 20260,0088246−0,0000005 · −0,01%
1 thg 10, 20260,008825+0,0000310 · +0,35%
30 thg 9, 20260,0087941+0,0000533 · +0,61%
29 thg 9, 20260,0087408−0,0000459 · −0,52%
28 thg 9, 20260,0087868−0,0000024 · −0,03%
27 thg 9, 20260,0087891+0,0000061 · +0,07%
26 thg 9, 20260,008783−0,0000452 · −0,51%
25 thg 9, 20260,0088282−0,0000001 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 IDR8,67 JPY
  • 5.000 IDR43,35 JPY
  • 10.000 IDR86,71 JPY
  • 50.000 IDR433,53 JPY
  • 100.000 IDR867,06 JPY
  • 500.000 IDR4.335,3 JPY
  • 1.000.000 IDR8.670,61 JPY
  • 5.000.000 IDR43.353,03 JPY
  • 10.000.000 IDR86.706,07 JPY
  • 10 JPY1.153,32 IDR
  • 50 JPY5.766,61 IDR
  • 100 JPY11.533,22 IDR
  • 500 JPY57.666,09 IDR
  • 1.000 JPY115.332,18 IDR
  • 5.000 JPY576.660,91 IDR
  • 10.000 JPY1.153.321,82 IDR
  • 50.000 JPY5.766.609,1 IDR
  • 100.000 JPY11.533.218,2 IDR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IDR sang JPY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IDR = 0,0086706 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 115,33 IDR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IDR sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,79%: thấp nhất 0,0086706, cao nhất 0,008858, trung bình 0,0087971 JPY cho 1 IDR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.