Tỷ giá IDR sang UAH hôm nay

Tỷ giá IDR sang UAH tháng 10 năm 2026

IDR/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,002493
Đóng cửa
0,0025038
Thấp nhất
0,0024869
Cao nhất
0,0025199
Thay đổi
−0,14%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0025038+0,0000026 · +0,10%
25 thg 10, 20260,0025012−0,0000065 · −0,26%
24 thg 10, 20260,0025077+0,0000138 · +0,55%
23 thg 10, 20260,0024939−0,0000028 · −0,11%
22 thg 10, 20260,0024968−0,0000087 · −0,35%
21 thg 10, 20260,0025055+0,0000017 · +0,07%
20 thg 10, 20260,0025038+0,0000101 · +0,41%
19 thg 10, 20260,0024937+0,0000068 · +0,27%
18 thg 10, 20260,0024869−0,0000003 · −0,01%
17 thg 10, 20260,0024873−0,0000023 · −0,09%
16 thg 10, 20260,0024896−0,0000197 · −0,79%
15 thg 10, 20260,0025093−0,0000106 · −0,42%
14 thg 10, 20260,0025199+0,0000065 · +0,26%
13 thg 10, 20260,0025134+0,0000068 · +0,27%
12 thg 10, 20260,0025067−0,0000025 · −0,10%
11 thg 10, 20260,0025092+0,0000005 · +0,02%
10 thg 10, 20260,0025087−0,0000023 · −0,09%
9 thg 10, 20260,002511+0,0000059 · +0,23%
8 thg 10, 20260,0025051−0,0000020 · −0,08%
7 thg 10, 20260,0025071−0,0000069 · −0,27%
6 thg 10, 20260,002514+0,0000074 · +0,30%
5 thg 10, 20260,0025066+0,0000028 · +0,11%
4 thg 10, 20260,0025038−0,0000111 · −0,44%
3 thg 10, 20260,0025149+0,0000048 · +0,19%
2 thg 10, 20260,0025101+0,0000171 · +0,69%
1 thg 10, 20260,002493−0,0000144 · −0,57%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.