Tỷ giá IDR sang UAH hôm nay

Tỷ giá IDR sang UAH tháng 12 năm 2025

IDR/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0025349
Đóng cửa
0,0025318
Thấp nhất
0,0025023
Cao nhất
0,0025494
Thay đổi
−0,21%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0025318+0,0000108 · +0,43%
30 thg 12, 20250,0025211+0,0000089 · +0,35%
29 thg 12, 20250,0025122+0,0000075 · +0,30%
28 thg 12, 20250,0025047−0,0000064 · −0,26%
27 thg 12, 20250,0025112+0,0000024 · +0,09%
26 thg 12, 20250,0025088−0,0000047 · −0,19%
25 thg 12, 20250,0025136+0,0000113 · +0,45%
24 thg 12, 20250,0025023−0,0000043 · −0,17%
23 thg 12, 20250,0025066−0,0000165 · −0,65%
22 thg 12, 20250,0025231−0,0000072 · −0,28%
21 thg 12, 20250,0025302−0,0000025 · −0,10%
20 thg 12, 20250,0025327+0,0000044 · +0,17%
19 thg 12, 20250,0025283−0,0000083 · −0,33%
18 thg 12, 20250,0025366−0,0000042 · −0,17%
17 thg 12, 20250,0025408+0,0000103 · +0,41%
16 thg 12, 20250,0025305−0,0000045 · −0,18%
15 thg 12, 20250,002535−0,0000028 · −0,11%
14 thg 12, 20250,0025378−0,0000028 · −0,11%
13 thg 12, 20250,0025406+0,0000048 · +0,19%
12 thg 12, 20250,0025358−0,0000020 · −0,08%
11 thg 12, 20250,0025379+0,0000125 · +0,49%
9 thg 12, 20250,0025254+0,0000020 · +0,08%
8 thg 12, 20250,0025234−0,0000055 · −0,22%
7 thg 12, 20250,0025288−0,0000042 · −0,17%
6 thg 12, 20250,0025331−0,0000016 · −0,06%
5 thg 12, 20250,0025346−0,0000071 · −0,28%
4 thg 12, 20250,0025417−0,0000050 · −0,20%
3 thg 12, 20250,0025467−0,0000027 · −0,11%
2 thg 12, 20250,0025494+0,0000146 · +0,57%
1 thg 12, 20250,0025349−0,0000024 · −0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.