Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IDR sang MRU

1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Ouguiya Mauritania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IDR = 0,0022193 MRU1 MRU = 450,60 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0022078
Cao nhất
0,0022577
Trung bình
0,0022328
Thay đổi
−0,54%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0022193+0,0000115 · +0,52%
24 thg 10, 20260,0022078−0,0000040 · −0,18%
23 thg 10, 20260,0022118−0,0000115 · −0,52%
22 thg 10, 20260,0022233−0,0000073 · −0,33%
21 thg 10, 20260,0022306+0,0000041 · +0,18%
20 thg 10, 20260,0022266+0,0000038 · +0,17%
19 thg 10, 20260,0022228+0,0000009 · +0,04%
18 thg 10, 20260,0022219+0,0000073 · +0,33%
17 thg 10, 20260,0022146−0,0000067 · −0,30%
16 thg 10, 20260,0022213−0,0000224 · −1,00%
15 thg 10, 20260,0022437−0,0000139 · −0,62%
14 thg 10, 20260,0022577+0,0000034 · +0,15%
13 thg 10, 20260,0022543+0,0000248 · +1,11%
12 thg 10, 20260,0022294−0,0000162 · −0,72%
11 thg 10, 20260,0022457+0,0000132 · +0,59%
10 thg 10, 20260,0022325+0,0000080 · +0,36%
9 thg 10, 20260,0022245−0,0000114 · −0,51%
8 thg 10, 20260,0022359−0,0000013 · −0,06%
7 thg 10, 20260,0022372+0,0000024 · +0,11%
6 thg 10, 20260,0022348−0,0000036 · −0,16%
5 thg 10, 20260,0022384+0,0000101 · +0,45%
4 thg 10, 20260,0022283−0,0000132 · −0,59%
3 thg 10, 20260,0022415−0,0000026 · −0,12%
2 thg 10, 20260,0022441+0,0000044 · +0,20%
1 thg 10, 20260,0022397−0,0000072 · −0,32%
30 thg 9, 20260,0022469+0,0000221 · +1,00%
29 thg 9, 20260,0022248−0,0000156 · −0,69%
28 thg 9, 20260,0022403−0,0000024 · −0,11%
27 thg 9, 20260,0022428−0,0000012 · −0,05%
26 thg 9, 20260,002244+0,0000127 · +0,57%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 IDR2,22 MRU
  • 5.000 IDR11,1 MRU
  • 10.000 IDR22,19 MRU
  • 50.000 IDR110,96 MRU
  • 100.000 IDR221,93 MRU
  • 500.000 IDR1.109,64 MRU
  • 1.000.000 IDR2.219,27 MRU
  • 5.000.000 IDR11.096,37 MRU
  • 10.000.000 IDR22.192,75 MRU
  • 1 MRU450,6 IDR
  • 5 MRU2.252,99 IDR
  • 10 MRU4.505,98 IDR
  • 25 MRU11.264,94 IDR
  • 50 MRU22.529,88 IDR
  • 100 MRU45.059,77 IDR
  • 500 MRU225.298,84 IDR
  • 1.000 MRU450.597,67 IDR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IDR sang MRU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IDR = 0,0022193 MRU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MRU = 450,60 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IDR sang MRU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,54%: thấp nhất 0,0022078, cao nhất 0,0022577, trung bình 0,0022328 MRU cho 1 IDR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.