Tỷ giá MRU sang IDR
1 Ouguiya Mauritania bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MRU = 450,60 IDR1 IDR = 0,0022193 MRUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 442,94
- Cao nhất
- 452,94
- Trung bình
- 447,87
- Thay đổi
- +0,54%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 450,60 | −2,34 · −0,52% |
| 24 thg 10, 2026 | 452,94 | +0,83 · +0,18% |
| 23 thg 10, 2026 | 452,11 | +2,33 · +0,52% |
| 22 thg 10, 2026 | 449,78 | +1,48 · +0,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 448,30 | −0,82 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 449,12 | −0,77 · −0,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 449,89 | −0,18 · −0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 450,07 | −1,48 · −0,33% |
| 17 thg 10, 2026 | 451,54 | +1,36 · +0,30% |
| 16 thg 10, 2026 | 450,18 | +4,50 · +1,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 445,68 | +2,75 · +0,62% |
| 14 thg 10, 2026 | 442,94 | −0,66 · −0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 443,60 | −4,94 · −1,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 448,54 | +3,24 · +0,73% |
| 11 thg 10, 2026 | 445,30 | −2,63 · −0,59% |
| 10 thg 10, 2026 | 447,93 | −1,61 · −0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 449,54 | +2,29 · +0,51% |
| 8 thg 10, 2026 | 447,25 | +0,25 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 447,00 | −0,47 · −0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 447,47 | +0,72 · +0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 446,74 | −2,03 · −0,45% |
| 4 thg 10, 2026 | 448,77 | +2,64 · +0,59% |
| 3 thg 10, 2026 | 446,13 | +0,52 · +0,12% |
| 2 thg 10, 2026 | 445,61 | −0,88 · −0,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 446,49 | +1,44 · +0,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 445,05 | −4,43 · −0,99% |
| 29 thg 9, 2026 | 449,48 | +3,12 · +0,70% |
| 28 thg 9, 2026 | 446,36 | +0,49 · +0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 445,87 | +0,25 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 445,63 | −2,54 · −0,57% |
Số tiền phổ biến
- 1 MRU450,6 IDR
- 5 MRU2.252,99 IDR
- 10 MRU4.505,98 IDR
- 25 MRU11.264,94 IDR
- 50 MRU22.529,88 IDR
- 100 MRU45.059,77 IDR
- 500 MRU225.298,84 IDR
- 1.000 MRU450.597,67 IDR
- 1.000 IDR2,22 MRU
- 5.000 IDR11,1 MRU
- 10.000 IDR22,19 MRU
- 50.000 IDR110,96 MRU
- 100.000 IDR221,93 MRU
- 500.000 IDR1.109,64 MRU
- 1.000.000 IDR2.219,27 MRU
- 5.000.000 IDR11.096,37 MRU
- 10.000.000 IDR22.192,75 MRU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MRU sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MRU = 450,60 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0022193 MRU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MRU sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,54%: thấp nhất 442,94, cao nhất 452,94, trung bình 447,87 IDR cho 1 MRU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.