Tỷ giá HRK sang PLN
1 Kuna Croatia bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HRK = 0,58436 PLN1 PLN = 1,711 HRKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,57839
- Cao nhất
- 0,5844
- Trung bình
- 0,58091
- Thay đổi
- +0,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,58436 | −0,00003 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,5844 | +0,00335 · +0,58% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,58105 | +0,00266 · +0,46% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,57839 | −0,00117 · −0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,57956 | −0,00001 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,57957 | −0,00061 · −0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,58018 | +0,00021 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,57997 | +0,00007 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,5799 | −0,00010 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,57999 | +0,00012 · +0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,57987 | −0,00009 · −0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,57996 | −0,00225 · −0,39% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,58221 | −0,00014 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,58235 | −0,00007 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,58242 | +0,00038 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,58205 | +0,00133 · +0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,58071 | −0,00040 · −0,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,58111 | +0,00049 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,58061 | −0,00079 · −0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,58141 | −0,00095 · −0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,58236 | +0,00022 · +0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,58214 | +0,00058 · +0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,58156 | +0,00077 · +0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,5808 | +0,00167 · +0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,57913 | −0,00074 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,57986 | −0,00054 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,58041 | −0,00004 · −0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,58045 | +0,00070 · +0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,57975 | −0,00055 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,5803 | −0,00119 · −0,20% |
Số tiền phổ biến
- 10 HRK5,84 PLN
- 50 HRK29,22 PLN
- 100 HRK58,44 PLN
- 250 HRK146,09 PLN
- 500 HRK292,18 PLN
- 1.000 HRK584,36 PLN
- 5.000 HRK2.921,82 PLN
- 10.000 HRK5.843,63 PLN
- 1 PLN1,71 HRK
- 5 PLN8,56 HRK
- 10 PLN17,11 HRK
- 50 PLN85,56 HRK
- 100 PLN171,13 HRK
- 500 PLN855,63 HRK
- 1.000 PLN1.711,26 HRK
- 5.000 PLN8.556,32 HRK
- 10.000 PLN17.112,65 HRK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HRK sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HRK = 0,58436 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 1,711 HRK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HRK sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,49%: thấp nhất 0,57839, cao nhất 0,5844, trung bình 0,58091 PLN cho 1 HRK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.