Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HRK sang MYR

1 Kuna Croatia bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HRK = 0,60751 MYR1 MYR = 1,646 HRKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,60616
Cao nhất
0,61703
Trung bình
0,60977
Thay đổi
−1,38%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,60751−0,00006 · −0,01%
24 thg 10, 20260,60756−0,00022 · −0,04%
23 thg 10, 20260,60779−0,00137 · −0,22%
22 thg 10, 20260,60915+0,00089 · +0,15%
21 thg 10, 20260,60827−0,00067 · −0,11%
20 thg 10, 20260,60893+0,00056 · +0,09%
19 thg 10, 20260,60838−0,00049 · −0,08%
18 thg 10, 20260,60887−0,00035 · −0,06%
17 thg 10, 20260,60922+0,00020 · +0,03%
16 thg 10, 20260,60902+0,00094 · +0,15%
15 thg 10, 20260,60808+0,00070 · +0,12%
14 thg 10, 20260,60739+0,00123 · +0,20%
13 thg 10, 20260,60616−0,00096 · −0,16%
12 thg 10, 20260,60712−0,00051 · −0,08%
11 thg 10, 20260,60763+0,00011 · +0,02%
10 thg 10, 20260,60752−0,00216 · −0,35%
9 thg 10, 20260,60968+0,00181 · +0,30%
8 thg 10, 20260,60787−0,00130 · −0,21%
7 thg 10, 20260,60917+0,00103 · +0,17%
6 thg 10, 20260,60814+0,00135 · +0,22%
5 thg 10, 20260,60679−0,00366 · −0,60%
4 thg 10, 20260,61045+0,00035 · +0,06%
3 thg 10, 20260,6101+0,00014 · +0,02%
2 thg 10, 20260,60997−0,00384 · −0,63%
1 thg 10, 20260,61381+0,00003 · 0,00%
30 thg 9, 20260,61378−0,00190 · −0,31%
29 thg 9, 20260,61568−0,00135 · −0,22%
28 thg 9, 20260,61703+0,00095 · +0,15%
27 thg 9, 20260,61607+0,00005 · +0,01%
26 thg 9, 20260,61602

Số tiền phổ biến

  • 10 HRK6,08 MYR
  • 50 HRK30,38 MYR
  • 100 HRK60,75 MYR
  • 250 HRK151,88 MYR
  • 500 HRK303,75 MYR
  • 1.000 HRK607,51 MYR
  • 5.000 HRK3.037,54 MYR
  • 10.000 HRK6.075,08 MYR
  • 1 MYR1,65 HRK
  • 5 MYR8,23 HRK
  • 10 MYR16,46 HRK
  • 50 MYR82,3 HRK
  • 100 MYR164,61 HRK
  • 500 MYR823,03 HRK
  • 1.000 MYR1.646,07 HRK
  • 5.000 MYR8.230,35 HRK
  • 10.000 MYR16.460,7 HRK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HRK sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HRK = 0,60751 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 1,646 HRK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HRK sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,38%: thấp nhất 0,60616, cao nhất 0,61703, trung bình 0,60977 MYR cho 1 HRK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.