Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HRK sang GEL

1 Kuna Croatia bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HRK = 0,38592 GEL1 GEL = 2,591 HRKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,38444
Cao nhất
0,39377
Trung bình
0,38781
Thay đổi
−1,67%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,38592+0,00011 · +0,03%
24 thg 10, 20260,38581−0,00009 · −0,02%
23 thg 10, 20260,38591−0,00141 · −0,36%
22 thg 10, 20260,38732+0,00042 · +0,11%
21 thg 10, 20260,3869−0,00022 · −0,06%
20 thg 10, 20260,38712+0,00073 · +0,19%
19 thg 10, 20260,38639−0,00082 · −0,21%
18 thg 10, 20260,38721+0,00044 · +0,11%
17 thg 10, 20260,38678+0,00002 · +0,01%
16 thg 10, 20260,38676+0,00017 · +0,04%
15 thg 10, 20260,38659−0,00012 · −0,03%
14 thg 10, 20260,38671+0,00227 · +0,59%
13 thg 10, 20260,38444−0,00093 · −0,24%
12 thg 10, 20260,38538−0,00121 · −0,31%
11 thg 10, 20260,38659+0,00053 · +0,14%
10 thg 10, 20260,38606−0,00118 · −0,30%
9 thg 10, 20260,38724+0,00182 · +0,47%
8 thg 10, 20260,38541−0,00111 · −0,29%
7 thg 10, 20260,38653+0,00020 · +0,05%
6 thg 10, 20260,38633+0,00109 · +0,28%
5 thg 10, 20260,38524−0,00282 · −0,73%
4 thg 10, 20260,38806−0,00048 · −0,12%
3 thg 10, 20260,38854+0,00035 · +0,09%
2 thg 10, 20260,38819−0,00183 · −0,47%
1 thg 10, 20260,39002−0,00076 · −0,19%
30 thg 9, 20260,39077−0,00091 · −0,23%
29 thg 9, 20260,39168−0,00107 · −0,27%
28 thg 9, 20260,39275−0,00047 · −0,12%
27 thg 9, 20260,39323−0,00054 · −0,14%
26 thg 9, 20260,39377+0,00130 · +0,33%

Số tiền phổ biến

  • 10 HRK3,86 GEL
  • 50 HRK19,3 GEL
  • 100 HRK38,59 GEL
  • 250 HRK96,48 GEL
  • 500 HRK192,96 GEL
  • 1.000 HRK385,92 GEL
  • 5.000 HRK1.929,62 GEL
  • 10.000 HRK3.859,23 GEL
  • 1 GEL2,59 HRK
  • 5 GEL12,96 HRK
  • 10 GEL25,91 HRK
  • 50 GEL129,56 HRK
  • 100 GEL259,12 HRK
  • 500 GEL1.295,6 HRK
  • 1.000 GEL2.591,19 HRK
  • 5.000 GEL12.955,95 HRK
  • 10.000 GEL25.911,9 HRK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HRK sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HRK = 0,38592 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 2,591 HRK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HRK sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,67%: thấp nhất 0,38444, cao nhất 0,39377, trung bình 0,38781 GEL cho 1 HRK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.