Tỷ giá HRK sang AMD
1 Kuna Croatia bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HRK = 53,681 AMD1 AMD = 0,01863 HRKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 53,63
- Cao nhất
- 55,082
- Trung bình
- 54,161
- Thay đổi
- −2,32%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 53,681 | −0,047 · −0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 53,728 | −0,166 · −0,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 53,894 | +0,081 · +0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 53,813 | −0,096 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 53,909 | −0,124 · −0,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 54,033 | −0,019 · −0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 54,052 | +0,002 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 54,051 | +0,153 · +0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 53,898 | +0,082 · +0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 53,816 | −0,008 · −0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 53,823 | +0,109 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 53,714 | −0,163 · −0,30% |
| 12 thg 10, 2026 | 53,878 | −0,007 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 53,884 | +0,009 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 53,875 | −0,084 · −0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 53,959 | +0,329 · +0,61% |
| 8 thg 10, 2026 | 53,63 | −0,313 · −0,58% |
| 7 thg 10, 2026 | 53,943 | +0,094 · +0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 53,849 | +0,079 · +0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 53,77 | −0,394 · −0,73% |
| 4 thg 10, 2026 | 54,164 | +0,022 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 54,142 | −0,374 · −0,69% |
| 2 thg 10, 2026 | 54,516 | −0,193 · −0,35% |
| 1 thg 10, 2026 | 54,708 | +0,029 · +0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 54,68 | −0,141 · −0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 54,821 | −0,262 · −0,47% |
| 28 thg 9, 2026 | 55,082 | +0,115 · +0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 54,967 | +0,004 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 54,964 | +0,165 · +0,30% |
| 25 thg 9, 2026 | 54,798 | −0,156 · −0,28% |
Số tiền phổ biến
- 1 HRK53,68 AMD
- 5 HRK268,41 AMD
- 10 HRK536,81 AMD
- 25 HRK1.342,03 AMD
- 50 HRK2.684,06 AMD
- 100 HRK5.368,11 AMD
- 500 HRK26.840,55 AMD
- 1.000 HRK53.681,11 AMD
- 100 AMD1,86 HRK
- 500 AMD9,31 HRK
- 1.000 AMD18,63 HRK
- 5.000 AMD93,14 HRK
- 10.000 AMD186,29 HRK
- 50.000 AMD931,43 HRK
- 100.000 AMD1.862,85 HRK
- 500.000 AMD9.314,26 HRK
- 1.000.000 AMD18.628,53 HRK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HRK sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HRK = 53,681 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,01863 HRK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HRK sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,32%: thấp nhất 53,63, cao nhất 55,082, trung bình 54,161 AMD cho 1 HRK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.