Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AMD sang HRK

1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Kuna Croatia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AMD = 0,01863 HRK1 HRK = 53,681 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01815
Cao nhất
0,01865
Trung bình
0,01846
Thay đổi
+2,37%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,01863+0,00002 · +0,09%
23 thg 10, 20260,01861+0,00006 · +0,31%
22 thg 10, 20260,01855−0,00003 · −0,15%
21 thg 10, 20260,01858+0,00003 · +0,18%
20 thg 10, 20260,01855+0,00004 · +0,23%
19 thg 10, 20260,01851+0,00001 · +0,04%
18 thg 10, 20260,01850,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0185−0,00005 · −0,28%
16 thg 10, 20260,01855−0,00003 · −0,15%
15 thg 10, 20260,018580,00000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,01858−0,00004 · −0,20%
13 thg 10, 20260,01862+0,00006 · +0,30%
12 thg 10, 20260,018560,00000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,018560,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,01856+0,00003 · +0,16%
9 thg 10, 20260,01853−0,00011 · −0,61%
8 thg 10, 20260,01865+0,00011 · +0,58%
7 thg 10, 20260,01854−0,00003 · −0,17%
6 thg 10, 20260,01857−0,00003 · −0,15%
5 thg 10, 20260,0186+0,00014 · +0,73%
4 thg 10, 20260,01846−0,00001 · −0,04%
3 thg 10, 20260,01847+0,00013 · +0,69%
2 thg 10, 20260,01834+0,00006 · +0,35%
1 thg 10, 20260,01828−0,00001 · −0,05%
30 thg 9, 20260,01829+0,00005 · +0,26%
29 thg 9, 20260,01824+0,00009 · +0,48%
28 thg 9, 20260,01815−0,00004 · −0,21%
27 thg 9, 20260,018190,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,01819−0,00005 · −0,30%
25 thg 9, 20260,01825+0,00005 · +0,28%

Số tiền phổ biến

  • 100 AMD1,86 HRK
  • 500 AMD9,31 HRK
  • 1.000 AMD18,63 HRK
  • 5.000 AMD93,14 HRK
  • 10.000 AMD186,29 HRK
  • 50.000 AMD931,43 HRK
  • 100.000 AMD1.862,85 HRK
  • 500.000 AMD9.314,26 HRK
  • 1.000.000 AMD18.628,53 HRK
  • 1 HRK53,68 AMD
  • 5 HRK268,41 AMD
  • 10 HRK536,81 AMD
  • 25 HRK1.342,03 AMD
  • 50 HRK2.684,06 AMD
  • 100 HRK5.368,11 AMD
  • 500 HRK26.840,55 AMD
  • 1.000 HRK53.681,11 AMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AMD sang HRK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AMD = 0,01863 HRK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HRK = 53,681 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AMD sang HRK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,37%: thấp nhất 0,01815, cao nhất 0,01865, trung bình 0,01846 HRK cho 1 AMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.