Tỷ giá GYD sang UAH
1 Đô la Guyana bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GYD = 0,21569 UAH1 UAH = 4,636 GYDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,21326
- Cao nhất
- 0,21718
- Trung bình
- 0,21495
- Thay đổi
- +0,34%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,21569 | −0,00148 · −0,68% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,21718 | +0,00154 · +0,72% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,21563 | +0,00033 · +0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,2153 | −0,00047 · −0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,21577 | +0,00042 · +0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,21535 | +0,00096 · +0,45% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,21439 | −0,00055 · −0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,21493 | −0,00014 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,21507 | +0,00040 · +0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,21467 | −0,00079 · −0,37% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,21546 | −0,00053 · −0,24% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,21599 | +0,00039 · +0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,2156 | +0,00077 · +0,36% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,21483 | +0,00006 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,21477 | +0,00036 · +0,17% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,21441 | −0,00100 · −0,46% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,21541 | +0,00087 · +0,40% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,21454 | +0,00009 · +0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,21445 | −0,00131 · −0,61% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,21576 | +0,00061 · +0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,21515 | +0,00039 · +0,18% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,21476 | −0,00052 · −0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,21528 | +0,00175 · +0,82% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,21353 | +0,00027 · +0,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,21326 | −0,00069 · −0,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,21394 | −0,00064 · −0,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,21458 | +0,00069 · +0,32% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,21389 | −0,00061 · −0,29% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,2145 | +0,00009 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,21441 | −0,00055 · −0,26% |
Số tiền phổ biến
- 10 GYD2,16 UAH
- 50 GYD10,78 UAH
- 100 GYD21,57 UAH
- 250 GYD53,92 UAH
- 500 GYD107,85 UAH
- 1.000 GYD215,69 UAH
- 5.000 GYD1.078,46 UAH
- 10.000 GYD2.156,91 UAH
- 10 UAH46,36 GYD
- 50 UAH231,81 GYD
- 100 UAH463,63 GYD
- 500 UAH2.318,13 GYD
- 1.000 UAH4.636,25 GYD
- 5.000 UAH23.181,27 GYD
- 10.000 UAH46.362,55 GYD
- 50.000 UAH231.812,75 GYD
- 100.000 UAH463.625,5 GYD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GYD sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GYD = 0,21569 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 4,636 GYD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GYD sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,34%: thấp nhất 0,21326, cao nhất 0,21718, trung bình 0,21495 UAH cho 1 GYD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.