Tỷ giá GYD sang EUR
1 Đô la Guyana bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GYD = 0,0042623 EUR1 EUR = 234,61 GYDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0041925
- Cao nhất
- 0,0042819
- Trung bình
- 0,0042505
- Thay đổi
- +1,38%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0042623 | −0,0000109 · −0,26% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0042732 | +0,0000083 · +0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0042649 | +0,0000136 · +0,32% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0042514 | −0,0000148 · −0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0042662 | +0,0000111 · +0,26% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0042551 | +0,0000102 · +0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0042449 | −0,0000148 · −0,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0042597 | −0,0000021 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0042618 | +0,0000075 · +0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0042544 | −0,0000088 · −0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0042632 | −0,0000092 · −0,22% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0042724 | −0,0000095 · −0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0042819 | +0,0000103 · +0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0042716 | +0,0000008 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0042708 | +0,0000085 · +0,20% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0042623 | −0,0000041 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0042664 | −0,0000040 · −0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0042704 | +0,0000123 · +0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,004258 | −0,0000135 · −0,32% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0042715 | −0,0000063 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0042778 | +0,0000272 · +0,64% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0042505 | −0,0000038 · −0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0042543 | +0,0000282 · +0,67% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0042261 | +0,0000127 · +0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0042134 | −0,0000003 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0042137 | +0,0000093 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0042045 | +0,0000120 · +0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0041925 | −0,0000036 · −0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0041961 | −0,0000080 · −0,19% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0042041 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 GYD4,26 EUR
- 5.000 GYD21,31 EUR
- 10.000 GYD42,62 EUR
- 25.000 GYD106,56 EUR
- 50.000 GYD213,12 EUR
- 100.000 GYD426,23 EUR
- 500.000 GYD2.131,16 EUR
- 1.000.000 GYD4.262,33 EUR
- 1 EUR234,61 GYD
- 5 EUR1.173,07 GYD
- 10 EUR2.346,14 GYD
- 50 EUR11.730,68 GYD
- 100 EUR23.461,36 GYD
- 500 EUR117.306,82 GYD
- 1.000 EUR234.613,65 GYD
- 5.000 EUR1.173.068,23 GYD
- 10.000 EUR2.346.136,46 GYD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GYD sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GYD = 0,0042623 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 234,61 GYD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GYD sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,38%: thấp nhất 0,0041925, cao nhất 0,0042819, trung bình 0,0042505 EUR cho 1 GYD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.