Tỷ giá GYD sang GBP
1 Đô la Guyana bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GYD = 0,0035764 GBP1 GBP = 279,61 GYDCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0035677
- Cao nhất
- 0,0036253
- Trung bình
- 0,0036009
- Thay đổi
- −1,08%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0035764 | +0,0000057 · +0,16% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0035707 | −0,0000080 · −0,22% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0035786 | +0,0000081 · +0,23% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0035705 | +0,0000028 · +0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0035677 | −0,0000135 · −0,38% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0035812 | +0,0000081 · +0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0035731 | −0,0000039 · −0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,003577 | −0,0000148 · −0,41% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0035918 | −0,0000018 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0035936 | −0,0000003 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0035938 | −0,0000183 · −0,51% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0036121 | +0,0000040 · +0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0036081 | −0,0000110 · −0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0036191 | +0,0000043 · +0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0036148 | −0,0000022 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,003617 | +0,0000089 · +0,25% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0036081 | −0,0000114 · −0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0036195 | −0,0000035 · −0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,003623 | +0,0000134 · +0,37% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0036096 | −0,0000156 · −0,43% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0036253 | +0,0000035 · +0,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0036217 | +0,0000079 · +0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0036138 | −0,0000024 · −0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0036162 | +0,0000165 · +0,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0035997 | +0,0000001 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0035996 | −0,0000104 · −0,29% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0036099 | +0,0000017 · +0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0036082 | +0,0000034 · +0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0036048 | −0,0000032 · −0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,003608 | −0,0000074 · −0,20% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 GYD3,58 GBP
- 5.000 GYD17,88 GBP
- 10.000 GYD35,76 GBP
- 25.000 GYD89,41 GBP
- 50.000 GYD178,82 GBP
- 100.000 GYD357,64 GBP
- 500.000 GYD1.788,19 GBP
- 1.000.000 GYD3.576,39 GBP
- 1 GBP279,61 GYD
- 5 GBP1.398,06 GYD
- 10 GBP2.796,12 GYD
- 50 GBP13.980,58 GYD
- 100 GBP27.961,17 GYD
- 500 GBP139.805,85 GYD
- 1.000 GBP279.611,69 GYD
- 5.000 GBP1.398.058,45 GYD
- 10.000 GBP2.796.116,9 GYD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GYD sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GYD = 0,0035764 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 279,61 GYD. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GYD sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,08%: thấp nhất 0,0035677, cao nhất 0,0036253, trung bình 0,0036009 GBP cho 1 GYD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.