Tỷ giá GYD sang JPY
1 Đô la Guyana bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GYD = 0,74888 JPY1 JPY = 1,335 GYDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,74888
- Cao nhất
- 0,75793
- Trung bình
- 0,7549
- Thay đổi
- −1,08%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,74888 | −0,00202 · −0,27% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,7509 | +0,00030 · +0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,75059 | −0,00332 · −0,44% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,75391 | −0,00322 · −0,43% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,75714 | +0,00064 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,7565 | +0,00303 · +0,40% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,75347 | −0,00308 · −0,41% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,75655 | −0,00038 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,75693 | +0,00209 · +0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,75483 | +0,00010 · +0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,75474 | −0,00295 · −0,39% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,75769 | +0,00019 · +0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,75749 | −0,00030 · −0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,75779 | +0,00033 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,75746 | +0,00156 · +0,21% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,7559 | −0,00203 · −0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,75793 | +0,00084 · +0,11% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,75709 | −0,00058 · −0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,75767 | +0,00025 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,75742 | +0,00118 · +0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,75624 | +0,00086 · +0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,75538 | −0,00037 · −0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,75575 | +0,00506 · +0,67% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,75068 | −0,00423 · −0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,75491 | +0,00456 · +0,61% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,75035 | −0,00186 · −0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,75221 | −0,00097 · −0,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,75318 | +0,00127 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,7519 | −0,00139 · −0,18% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,75329 | −0,00378 · −0,50% |
Số tiền phổ biến
- 10 GYD7,49 JPY
- 50 GYD37,44 JPY
- 100 GYD74,89 JPY
- 250 GYD187,22 JPY
- 500 GYD374,44 JPY
- 1.000 GYD748,88 JPY
- 5.000 GYD3.744,41 JPY
- 10.000 GYD7.488,82 JPY
- 10 JPY13,35 GYD
- 50 JPY66,77 GYD
- 100 JPY133,53 GYD
- 500 JPY667,66 GYD
- 1.000 JPY1.335,32 GYD
- 5.000 JPY6.676,62 GYD
- 10.000 JPY13.353,24 GYD
- 50.000 JPY66.766,21 GYD
- 100.000 JPY133.532,42 GYD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GYD sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GYD = 0,74888 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 1,335 GYD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GYD sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,08%: thấp nhất 0,74888, cao nhất 0,75793, trung bình 0,7549 JPY cho 1 GYD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.