Tỷ giá GNF sang XAU
1 Franc Guinea bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GNF = 0,00 XAU1 XAU = 35.279.822,67 GNFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,00
- Cao nhất
- 0,00
- Trung bình
- 0,00
- Thay đổi
- +6,55%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,00 |
Số tiền phổ biến
- 1.000.000 GNF0,0283 XAU
- 5.000.000 GNF0,1417 XAU
- 10.000.000 GNF0,2834 XAU
- 25.000.000 GNF0,7086 XAU
- 50.000.000 GNF1,42 XAU
- 100.000.000 GNF2,83 XAU
- 500.000.000 GNF14,17 XAU
- 1.000.000.000 GNF28,34 XAU
- 1 XAU35.279.822,67 GNF
- 5 XAU176.399.113,35 GNF
- 10 XAU352.798.226,7 GNF
- 25 XAU881.995.566,74 GNF
- 50 XAU1.763.991.133,49 GNF
- 100 XAU3.527.982.266,98 GNF
- 500 XAU17.639.911.334,9 GNF
- 1.000 XAU35.279.822.669,8 GNF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GNF sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GNF = 0,00 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 35.279.822,67 GNF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GNF sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,55%: thấp nhất 0,00, cao nhất 0,00, trung bình 0,00 XAU cho 1 GNF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.