Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang GNF

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Franc Guinea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 35.335.946,01 GNF1 GNF = 0,00 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
35.279.822,67
Cao nhất
37.747.460,56
Trung bình
36.612.852,45
Thay đổi
−5,99%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202635.335.946,01+56.123,34 · +0,16%
24 thg 10, 202635.279.822,67−233.944,90 · −0,66%
23 thg 10, 202635.513.767,56−704.757,92 · −1,95%
22 thg 10, 202636.218.525,48−254.145,10 · −0,70%
21 thg 10, 202636.472.670,58−5.181,48 · −0,01%
20 thg 10, 202636.477.852,06−491.494,20 · −1,33%
19 thg 10, 202636.969.346,26+192.291,46 · +0,52%
18 thg 10, 202636.777.054,80+112.442,88 · +0,31%
17 thg 10, 202636.664.611,92−192.516,30 · −0,52%
16 thg 10, 202636.857.128,22+355.925,88 · +0,98%
15 thg 10, 202636.501.202,34−126.304,71 · −0,34%
14 thg 10, 202636.627.507,05−272.473,03 · −0,74%
13 thg 10, 202636.899.980,08+70.070,27 · +0,19%
12 thg 10, 202636.829.909,81−190.948,51 · −0,52%
11 thg 10, 202637.020.858,32+158.824,85 · +0,43%
10 thg 10, 202636.862.033,47−27.414,35 · −0,07%
9 thg 10, 202636.889.447,82+551.172,27 · +1,52%
8 thg 10, 202636.338.275,55−51.269,58 · −0,14%
7 thg 10, 202636.389.545,13+142.028,67 · +0,39%
6 thg 10, 202636.247.516,46−119.328,86 · −0,33%
5 thg 10, 202636.366.845,32−42.906,61 · −0,12%
4 thg 10, 202636.409.751,93+223.425,77 · +0,62%
3 thg 10, 202636.186.326,16−747.520,97 · −2,02%
2 thg 10, 202636.933.847,13+112.491,46 · +0,31%
1 thg 10, 202636.821.355,67+32.302,91 · +0,09%
30 thg 9, 202636.789.052,76+442.849,59 · +1,22%
29 thg 9, 202636.346.203,17−600.495,71 · −1,63%
28 thg 9, 202636.946.698,88−800.761,68 · −2,12%
27 thg 9, 202637.747.460,56+58.474,73 · +0,16%
26 thg 9, 202637.688.985,83+100.088,97 · +0,27%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU35.335.946,01 GNF
  • 5 XAU176.679.730,05 GNF
  • 10 XAU353.359.460,09 GNF
  • 25 XAU883.398.650,23 GNF
  • 50 XAU1.766.797.300,45 GNF
  • 100 XAU3.533.594.600,9 GNF
  • 500 XAU17.667.973.004,51 GNF
  • 1.000 XAU35.335.946.009,02 GNF
  • 1.000.000 GNF0,0283 XAU
  • 5.000.000 GNF0,1415 XAU
  • 10.000.000 GNF0,283 XAU
  • 25.000.000 GNF0,7075 XAU
  • 50.000.000 GNF1,41 XAU
  • 100.000.000 GNF2,83 XAU
  • 500.000.000 GNF14,15 XAU
  • 1.000.000.000 GNF28,3 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang GNF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 35.335.946,01 GNF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GNF = 0,00 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang GNF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,99%: thấp nhất 35.279.822,67, cao nhất 37.747.460,56, trung bình 36.612.852,45 GNF cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.