Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GNF sang PLN

1 Franc Guinea bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GNF = 0,0004449 PLN1 PLN = 2.247,89 GNFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0004354
Cao nhất
0,0004458
Trung bình
0,0004411
Thay đổi
+1,79%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0004449+0,0000040 · +0,91%
23 thg 10, 20260,0004409+0,0000030 · +0,68%
22 thg 10, 20260,0004379−0,0000015 · −0,34%
21 thg 10, 20260,0004394+0,0000001 · +0,03%
20 thg 10, 20260,0004392−0,0000010 · −0,22%
19 thg 10, 20260,0004402−0,0000001 · −0,02%
18 thg 10, 20260,0004403−0,0000013 · −0,29%
17 thg 10, 20260,0004416+0,0000003 · +0,06%
16 thg 10, 20260,0004413−0,0000006 · −0,14%
15 thg 10, 20260,000442−0,0000006 · −0,13%
14 thg 10, 20260,0004425−0,0000030 · −0,68%
13 thg 10, 20260,0004456+0,0000003 · +0,06%
12 thg 10, 20260,0004453+0,0000014 · +0,31%
11 thg 10, 20260,0004439−0,0000017 · −0,38%
10 thg 10, 20260,0004456+0,0000025 · +0,56%
9 thg 10, 20260,0004431−0,0000005 · −0,12%
8 thg 10, 20260,0004437+0,0000013 · +0,29%
7 thg 10, 20260,0004424−0,0000019 · −0,42%
6 thg 10, 20260,0004443−0,0000015 · −0,34%
5 thg 10, 20260,0004458+0,0000030 · +0,69%
4 thg 10, 20260,0004427−0,0000025 · −0,56%
3 thg 10, 20260,0004452+0,0000045 · +1,03%
2 thg 10, 20260,0004407+0,0000027 · +0,61%
1 thg 10, 20260,000438−0,0000002 · −0,05%
30 thg 9, 20260,0004382+0,0000009 · +0,21%
29 thg 9, 20260,0004373+0,0000010 · +0,22%
28 thg 9, 20260,0004363+0,0000010 · +0,22%
27 thg 9, 20260,0004354−0,0000011 · −0,26%
26 thg 9, 20260,0004365−0,0000012 · −0,28%
25 thg 9, 20260,0004377+0,0000007 · +0,16%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 GNF4,45 PLN
  • 50.000 GNF22,24 PLN
  • 100.000 GNF44,49 PLN
  • 250.000 GNF111,22 PLN
  • 500.000 GNF222,43 PLN
  • 1.000.000 GNF444,86 PLN
  • 5.000.000 GNF2.224,31 PLN
  • 10.000.000 GNF4.448,62 PLN
  • 1 PLN2.247,89 GNF
  • 5 PLN11.239,44 GNF
  • 10 PLN22.478,88 GNF
  • 50 PLN112.394,39 GNF
  • 100 PLN224.788,78 GNF
  • 500 PLN1.123.943,91 GNF
  • 1.000 PLN2.247.887,83 GNF
  • 5.000 PLN11.239.439,15 GNF
  • 10.000 PLN22.478.878,29 GNF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GNF sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GNF = 0,0004449 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 2.247,89 GNF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GNF sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,79%: thấp nhất 0,0004354, cao nhất 0,0004458, trung bình 0,0004411 PLN cho 1 GNF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.