Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GNF sang MYR

1 Franc Guinea bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GNF = 0,0004618 MYR1 MYR = 2.165,48 GNFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0004611
Cao nhất
0,0004671
Trung bình
0,0004634
Thay đổi
−0,31%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0004618−0,0000007 · −0,15%
24 thg 10, 20260,0004625+0,0000014 · +0,29%
23 thg 10, 20260,00046110,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,0004612+0,0000001 · +0,01%
21 thg 10, 20260,0004611−0,0000004 · −0,08%
20 thg 10, 20260,0004615−0,0000001 · −0,02%
19 thg 10, 20260,0004616−0,0000006 · −0,14%
18 thg 10, 20260,0004622−0,0000017 · −0,36%
17 thg 10, 20260,0004639+0,0000005 · +0,11%
16 thg 10, 20260,00046340,0000000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,00046350,0000000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,0004634−0,0000004 · −0,09%
13 thg 10, 20260,0004639−0,0000003 · −0,07%
12 thg 10, 20260,0004642+0,0000011 · +0,23%
11 thg 10, 20260,0004631−0,0000020 · −0,43%
10 thg 10, 20260,0004651−0,0000001 · −0,03%
9 thg 10, 20260,0004652+0,0000012 · +0,25%
8 thg 10, 20260,0004641−0,0000001 · −0,01%
7 thg 10, 20260,0004641−0,0000005 · −0,12%
6 thg 10, 20260,0004647+0,0000002 · +0,05%
5 thg 10, 20260,0004645+0,0000002 · +0,04%
4 thg 10, 20260,0004643−0,0000028 · −0,60%
3 thg 10, 20260,0004671+0,0000043 · +0,92%
2 thg 10, 20260,0004628−0,0000014 · −0,30%
1 thg 10, 20260,0004642+0,0000004 · +0,08%
30 thg 9, 20260,00046380,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,00046390,0000000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,0004638+0,0000012 · +0,26%
27 thg 9, 20260,0004627−0,0000007 · −0,15%
26 thg 9, 20260,0004634+0,0000001 · +0,03%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 GNF4,62 MYR
  • 50.000 GNF23,09 MYR
  • 100.000 GNF46,18 MYR
  • 250.000 GNF115,45 MYR
  • 500.000 GNF230,9 MYR
  • 1.000.000 GNF461,79 MYR
  • 5.000.000 GNF2.308,96 MYR
  • 10.000.000 GNF4.617,91 MYR
  • 1 MYR2.165,48 GNF
  • 5 MYR10.827,4 GNF
  • 10 MYR21.654,81 GNF
  • 50 MYR108.274,04 GNF
  • 100 MYR216.548,09 GNF
  • 500 MYR1.082.740,44 GNF
  • 1.000 MYR2.165.480,88 GNF
  • 5.000 MYR10.827.404,41 GNF
  • 10.000 MYR21.654.808,82 GNF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GNF sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GNF = 0,0004618 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 2.165,48 GNF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GNF sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,31%: thấp nhất 0,0004611, cao nhất 0,0004671, trung bình 0,0004634 MYR cho 1 GNF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.