Tỷ giá GNF sang KZT
1 Franc Guinea bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GNF = 0,05111 KZT1 KZT = 19,566 GNFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04998
- Cao nhất
- 0,05178
- Trung bình
- 0,05091
- Thay đổi
- +1,80%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,05111 | −0,00010 · −0,20% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,05121 | +0,00048 · +0,95% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05073 | +0,00012 · +0,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05061 | −0,00025 · −0,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05087 | −0,00001 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05088 | −0,00036 · −0,70% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05124 | −0,00004 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05128 | −0,00010 · −0,19% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05138 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05138 | +0,00013 · +0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05126 | +0,00029 · +0,57% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05097 | −0,00009 · −0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05105 | −0,00048 · −0,93% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05153 | +0,00010 · +0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05143 | −0,00022 · −0,42% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05165 | +0,00027 · +0,53% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05138 | +0,00060 · +1,18% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05078 | −0,00041 · −0,81% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05119 | −0,00059 · −1,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05178 | +0,00083 · +1,62% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05096 | −0,00006 · −0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05101 | −0,00025 · −0,50% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05127 | +0,00114 · +2,27% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05013 | +0,00012 · +0,23% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05001 | +0,00003 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04998 | −0,00014 · −0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05013 | −0,00023 · −0,46% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05036 | +0,00014 · +0,29% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05021 | −0,00014 · −0,28% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05036 | +0,00015 · +0,30% |
Số tiền phổ biến
- 100 GNF5,11 KZT
- 500 GNF25,55 KZT
- 1.000 GNF51,11 KZT
- 2.500 GNF127,77 KZT
- 5.000 GNF255,55 KZT
- 10.000 GNF511,1 KZT
- 50.000 GNF2.555,48 KZT
- 100.000 GNF5.110,95 KZT
- 100 KZT1.956,58 GNF
- 500 KZT9.782,92 GNF
- 1.000 KZT19.565,83 GNF
- 5.000 KZT97.829,16 GNF
- 10.000 KZT195.658,31 GNF
- 50.000 KZT978.291,57 GNF
- 100.000 KZT1.956.583,14 GNF
- 500.000 KZT9.782.915,68 GNF
- 1.000.000 KZT19.565.831,37 GNF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GNF sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GNF = 0,05111 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 19,566 GNF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GNF sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,80%: thấp nhất 0,04998, cao nhất 0,05178, trung bình 0,05091 KZT cho 1 GNF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.