Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KZT sang GNF

1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Franc Guinea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KZT = 19,566 GNF1 GNF = 0,05111 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
19,312
Cao nhất
20,007
Trung bình
19,643
Thay đổi
−1,77%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202619,566+0,038 · +0,20%
24 thg 10, 202619,528−0,185 · −0,94%
23 thg 10, 202619,712−0,045 · −0,23%
22 thg 10, 202619,758+0,098 · +0,50%
21 thg 10, 202619,659+0,005 · +0,03%
20 thg 10, 202619,654+0,138 · +0,71%
19 thg 10, 202619,516+0,016 · +0,08%
18 thg 10, 202619,50+0,037 · +0,19%
17 thg 10, 202619,463+0,001 · 0,00%
16 thg 10, 202619,462−0,048 · −0,25%
15 thg 10, 202619,51−0,111 · −0,57%
14 thg 10, 202619,621+0,034 · +0,17%
13 thg 10, 202619,587+0,182 · +0,94%
12 thg 10, 202619,405−0,039 · −0,20%
11 thg 10, 202619,444+0,082 · +0,43%
10 thg 10, 202619,362−0,102 · −0,52%
9 thg 10, 202619,464−0,230 · −1,17%
8 thg 10, 202619,693+0,160 · +0,82%
7 thg 10, 202619,534+0,222 · +1,15%
6 thg 10, 202619,312−0,313 · −1,59%
5 thg 10, 202619,624+0,021 · +0,11%
4 thg 10, 202619,603+0,097 · +0,50%
3 thg 10, 202619,506−0,443 · −2,22%
2 thg 10, 202619,948−0,046 · −0,23%
1 thg 10, 202619,995−0,013 · −0,06%
30 thg 9, 202620,007+0,058 · +0,29%
29 thg 9, 202619,95+0,092 · +0,46%
28 thg 9, 202619,858−0,057 · −0,29%
27 thg 9, 202619,915+0,056 · +0,28%
26 thg 9, 202619,859−0,059 · −0,30%

Số tiền phổ biến

  • 100 KZT1.956,58 GNF
  • 500 KZT9.782,92 GNF
  • 1.000 KZT19.565,83 GNF
  • 5.000 KZT97.829,16 GNF
  • 10.000 KZT195.658,31 GNF
  • 50.000 KZT978.291,57 GNF
  • 100.000 KZT1.956.583,14 GNF
  • 500.000 KZT9.782.915,68 GNF
  • 1.000.000 KZT19.565.831,37 GNF
  • 100 GNF5,11 KZT
  • 500 GNF25,55 KZT
  • 1.000 GNF51,11 KZT
  • 2.500 GNF127,77 KZT
  • 5.000 GNF255,55 KZT
  • 10.000 GNF511,1 KZT
  • 50.000 GNF2.555,48 KZT
  • 100.000 GNF5.110,95 KZT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KZT sang GNF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KZT = 19,566 GNF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GNF = 0,05111 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KZT sang GNF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,77%: thấp nhất 19,312, cao nhất 20,007, trung bình 19,643 GNF cho 1 KZT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.