Tỷ giá GNF sang GEL
1 Franc Guinea bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GNF = 0,0002937 GEL1 GEL = 3.404,91 GNFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0002928
- Cao nhất
- 0,0002974
- Trung bình
- 0,0002947
- Thay đổi
- −0,59%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0002937 | +0,0000009 · +0,31% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0002928 | −0,0000004 · −0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0002932 | −0,0000001 · −0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0002933 | −0,0000001 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0002934 | +0,0000002 · +0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0002932 | −0,0000008 · −0,27% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,000294 | −0,0000006 · −0,19% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0002945 | +0,0000002 · +0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0002943 | −0,0000004 · −0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0002946 | −0,0000004 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0002951 | +0,0000009 · +0,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0002942 | −0,0000005 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0002947 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0002947 | −0,0000009 · −0,31% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0002956 | +0,0000001 · +0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0002955 | +0,0000012 · +0,42% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0002943 | −0,0000003 · −0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0002945 | −0,0000007 · −0,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0002952 | +0,0000003 · +0,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0002949 | −0,0000002 · −0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0002951 | −0,0000023 · −0,78% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0002974 | +0,0000029 · +0,99% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0002945 | −0,0000004 · −0,15% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,000295 | −0,0000003 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0002953 | +0,0000002 · +0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0002951 | −0,0000001 · −0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0002952 | −0,0000001 · −0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0002953 | −0,0000009 · −0,30% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0002962 | +0,0000008 · +0,25% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0002954 |
Số tiền phổ biến
- 10.000 GNF2,94 GEL
- 50.000 GNF14,68 GEL
- 100.000 GNF29,37 GEL
- 250.000 GNF73,42 GEL
- 500.000 GNF146,85 GEL
- 1.000.000 GNF293,69 GEL
- 5.000.000 GNF1.468,47 GEL
- 10.000.000 GNF2.936,93 GEL
- 1 GEL3.404,91 GNF
- 5 GEL17.024,55 GNF
- 10 GEL34.049,11 GNF
- 50 GEL170.245,54 GNF
- 100 GEL340.491,08 GNF
- 500 GEL1.702.455,4 GNF
- 1.000 GEL3.404.910,8 GNF
- 5.000 GEL17.024.554,01 GNF
- 10.000 GEL34.049.108,03 GNF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GNF sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GNF = 0,0002937 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 3.404,91 GNF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GNF sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,59%: thấp nhất 0,0002928, cao nhất 0,0002974, trung bình 0,0002947 GEL cho 1 GNF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.