Tỷ giá GEL sang XAG
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Silver, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 0,007148 XAG1 XAG = 139,90 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0059703
- Cao nhất
- 0,0071719
- Trung bình
- 0,0064953
- Thay đổi
- +18,23%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,007148 | −0,0000094 · −0,13% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0071575 | −0,0000145 · −0,20% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0071719 | +0,0003440 · +5,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0068279 | +0,0001161 · +1,73% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0067118 | +0,0000464 · +0,70% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0066654 | −0,0000120 · −0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0066774 | −0,0000837 · −1,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0067611 | −0,0000062 · −0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0067673 | +0,0001055 · +1,58% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0066618 | −0,0002284 · −3,31% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0068902 | +0,0003875 · +5,96% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0065027 | +0,0001258 · +1,97% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0063769 | +0,0000352 · +0,56% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0063417 | +0,0000176 · +0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0063241 | −0,0000068 · −0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0063308 | −0,0000316 · −0,50% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0063624 | −0,0001018 · −1,57% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0064642 | +0,0001100 · +1,73% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0063541 | −0,0000138 · −0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,006368 | +0,0000411 · +0,65% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0063269 | −0,0000516 · −0,81% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0063785 | +0,0000099 · +0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0063686 | +0,0000877 · +1,40% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0062809 | −0,0000045 · −0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0062854 | −0,0000094 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0062949 | −0,0000558 · −0,88% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0063506 | +0,0001444 · +2,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0062063 | +0,0002260 · +3,78% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0059802 | +0,0000099 · +0,17% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0059703 | −0,0000757 · −1,25% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL0,007148 XAG
- 5 GEL0,0357 XAG
- 10 GEL0,0715 XAG
- 50 GEL0,3574 XAG
- 100 GEL0,7148 XAG
- 500 GEL3,57 XAG
- 1.000 GEL7,15 XAG
- 5.000 GEL35,74 XAG
- 10.000 GEL71,48 XAG
- 1 XAG139,9 GEL
- 5 XAG699,49 GEL
- 10 XAG1.398,99 GEL
- 25 XAG3.497,46 GEL
- 50 XAG6.994,93 GEL
- 100 XAG13.989,86 GEL
- 500 XAG69.949,3 GEL
- 1.000 XAG139.898,6 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang XAG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 0,007148 XAG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAG = 139,90 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang XAG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +18,23%: thấp nhất 0,0059703, cao nhất 0,0071719, trung bình 0,0064953 XAG cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.