Tỷ giá XAG sang GEL
1 Silver, troy ounce bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAG = 139,98 GEL1 GEL = 0,0071438 XAGCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 139,43
- Cao nhất
- 167,50
- Trung bình
- 153,49
- Thay đổi
- −16,43%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 139,98 | +0,08 · +0,06% |
| 25 thg 10, 2026 | 139,90 | +0,18 · +0,13% |
| 24 thg 10, 2026 | 139,71 | +0,28 · +0,20% |
| 23 thg 10, 2026 | 139,43 | −7,03 · −4,80% |
| 22 thg 10, 2026 | 146,46 | −2,53 · −1,70% |
| 21 thg 10, 2026 | 148,99 | −1,04 · −0,69% |
| 20 thg 10, 2026 | 150,03 | +0,27 · +0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 149,76 | +1,85 · +1,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 147,90 | +0,13 · +0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 147,77 | −2,34 · −1,56% |
| 16 thg 10, 2026 | 150,11 | +4,98 · +3,43% |
| 15 thg 10, 2026 | 145,13 | −8,65 · −5,62% |
| 14 thg 10, 2026 | 153,78 | −3,03 · −1,94% |
| 13 thg 10, 2026 | 156,82 | −0,87 · −0,55% |
| 12 thg 10, 2026 | 157,69 | −0,44 · −0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 158,13 | +0,17 · +0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 157,96 | +0,78 · +0,50% |
| 9 thg 10, 2026 | 157,17 | +2,47 · +1,60% |
| 8 thg 10, 2026 | 154,70 | −2,68 · −1,70% |
| 7 thg 10, 2026 | 157,38 | +0,34 · +0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 157,04 | −1,02 · −0,65% |
| 5 thg 10, 2026 | 158,06 | +1,28 · +0,82% |
| 4 thg 10, 2026 | 156,78 | −0,24 · −0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 157,02 | −2,19 · −1,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 159,21 | +0,11 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 159,10 | +0,24 · +0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 158,86 | +1,40 · +0,89% |
| 29 thg 9, 2026 | 157,46 | −3,66 · −2,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 161,13 | −6,09 · −3,64% |
| 27 thg 9, 2026 | 167,22 | −0,28 · −0,17% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAG139,98 GEL
- 5 XAG699,91 GEL
- 10 XAG1.399,82 GEL
- 25 XAG3.499,56 GEL
- 50 XAG6.999,12 GEL
- 100 XAG13.998,23 GEL
- 500 XAG69.991,17 GEL
- 1.000 XAG139.982,33 GEL
- 1 GEL0,007144 XAG
- 5 GEL0,0357 XAG
- 10 GEL0,0714 XAG
- 50 GEL0,3572 XAG
- 100 GEL0,7144 XAG
- 500 GEL3,57 XAG
- 1.000 GEL7,14 XAG
- 5.000 GEL35,72 XAG
- 10.000 GEL71,44 XAG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAG sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAG = 139,98 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 0,0071438 XAG. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAG sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −16,43%: thấp nhất 139,43, cao nhất 167,50, trung bình 153,49 GEL cho 1 XAG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.