Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GEL sang XAF

1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Franc CFA Trung Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GEL = 225,59 XAF1 XAF = 0,0044328 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
221,09
Cao nhất
226,46
Trung bình
224,50
Thay đổi
+1,70%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026225,59−0,06 · −0,03%
24 thg 10, 2026225,65+0,05 · +0,02%
23 thg 10, 2026225,60+0,82 · +0,37%
22 thg 10, 2026224,78−0,24 · −0,11%
21 thg 10, 2026225,02+0,13 · +0,06%
20 thg 10, 2026224,89−0,42 · −0,19%
19 thg 10, 2026225,32+0,48 · +0,21%
18 thg 10, 2026224,84−0,25 · −0,11%
17 thg 10, 2026225,09−0,01 · −0,01%
16 thg 10, 2026225,10−0,10 · −0,04%
15 thg 10, 2026225,20+0,07 · +0,03%
14 thg 10, 2026225,13−1,33 · −0,59%
13 thg 10, 2026226,46+0,55 · +0,24%
12 thg 10, 2026225,91+0,71 · +0,31%
11 thg 10, 2026225,20−0,31 · −0,14%
10 thg 10, 2026225,51+0,68 · +0,30%
9 thg 10, 2026224,83−1,06 · −0,47%
8 thg 10, 2026225,89+0,65 · +0,29%
7 thg 10, 2026225,24−0,11 · −0,05%
6 thg 10, 2026225,35−0,64 · −0,28%
5 thg 10, 2026225,99+1,64 · +0,73%
4 thg 10, 2026224,35+0,28 · +0,12%
3 thg 10, 2026224,07−0,20 · −0,09%
2 thg 10, 2026224,27+1,05 · +0,47%
1 thg 10, 2026223,22+0,43 · +0,19%
30 thg 9, 2026222,79+0,52 · +0,23%
29 thg 9, 2026222,27+0,61 · +0,27%
28 thg 9, 2026221,67+0,27 · +0,12%
27 thg 9, 2026221,40+0,31 · +0,14%
26 thg 9, 2026221,09−0,73 · −0,33%

Số tiền phổ biến

  • 1 GEL225,59 XAF
  • 5 GEL1.127,95 XAF
  • 10 GEL2.255,9 XAF
  • 50 GEL11.279,51 XAF
  • 100 GEL22.559,02 XAF
  • 500 GEL112.795,09 XAF
  • 1.000 GEL225.590,18 XAF
  • 5.000 GEL1.127.950,91 XAF
  • 10.000 GEL2.255.901,82 XAF
  • 1.000 XAF4,43 GEL
  • 5.000 XAF22,16 GEL
  • 10.000 XAF44,33 GEL
  • 25.000 XAF110,82 GEL
  • 50.000 XAF221,64 GEL
  • 100.000 XAF443,28 GEL
  • 500.000 XAF2.216,41 GEL
  • 1.000.000 XAF4.432,82 GEL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GEL sang XAF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GEL = 225,59 XAF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAF = 0,0044328 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GEL sang XAF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,70%: thấp nhất 221,09, cao nhất 226,46, trung bình 224,50 XAF cho 1 GEL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.