Tỷ giá XAF sang GEL
1 Franc CFA Trung Phi bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAF = 0,0044328 GEL1 GEL = 225,59 XAFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0044158
- Cao nhất
- 0,0045229
- Trung bình
- 0,0044545
- Thay đổi
- −1,67%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0044328 | +0,0000013 · +0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0044315 | −0,0000011 · −0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0044326 | −0,0000162 · −0,36% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0044488 | +0,0000048 · +0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,004444 | −0,0000025 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0044465 | +0,0000083 · +0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0044382 | −0,0000094 · −0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0044476 | +0,0000050 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0044426 | +0,0000003 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0044424 | +0,0000019 · +0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0044404 | −0,0000014 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0044419 | +0,0000260 · +0,59% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0044158 | −0,0000107 · −0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0044266 | −0,0000139 · −0,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0044405 | +0,0000061 · +0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0044344 | −0,0000135 · −0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0044479 | +0,0000209 · +0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,004427 | −0,0000128 · −0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0044397 | +0,0000022 · +0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0044375 | +0,0000126 · +0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0044249 | −0,0000324 · −0,73% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0044573 | −0,0000055 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0044629 | +0,0000040 · +0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0044589 | −0,0000210 · −0,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0044798 | −0,0000087 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0044885 | −0,0000105 · −0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,004499 | −0,0000123 · −0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0045113 | −0,0000054 · −0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0045167 | −0,0000062 · −0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0045229 | +0,0000149 · +0,33% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 XAF4,43 GEL
- 5.000 XAF22,16 GEL
- 10.000 XAF44,33 GEL
- 25.000 XAF110,82 GEL
- 50.000 XAF221,64 GEL
- 100.000 XAF443,28 GEL
- 500.000 XAF2.216,41 GEL
- 1.000.000 XAF4.432,82 GEL
- 1 GEL225,59 XAF
- 5 GEL1.127,95 XAF
- 10 GEL2.255,9 XAF
- 50 GEL11.279,51 XAF
- 100 GEL22.559,02 XAF
- 500 GEL112.795,09 XAF
- 1.000 GEL225.590,18 XAF
- 5.000 GEL1.127.950,91 XAF
- 10.000 GEL2.255.901,82 XAF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAF sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAF = 0,0044328 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 225,59 XAF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAF sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,67%: thấp nhất 0,0044158, cao nhất 0,0045229, trung bình 0,0044545 GEL cho 1 XAF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.