Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GEL sang RON

1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Leu Romania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GEL = 1,84 RON1 RON = 0,54337 GELCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,777
Cao nhất
1,844
Trung bình
1,822
Thay đổi
+3,14%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,84+0,001 · +0,06%
23 thg 10, 20261,839+0,010 · +0,53%
22 thg 10, 20261,83+0,003 · +0,15%
21 thg 10, 20261,8270,000 · 0,00%
20 thg 10, 20261,826−0,003 · −0,18%
19 thg 10, 20261,83+0,004 · +0,22%
18 thg 10, 20261,826−0,001 · −0,06%
17 thg 10, 20261,827−0,004 · −0,21%
16 thg 10, 20261,831−0,001 · −0,07%
15 thg 10, 20261,8320,000 · 0,00%
14 thg 10, 20261,832−0,010 · −0,54%
13 thg 10, 20261,842+0,004 · +0,24%
12 thg 10, 20261,837+0,004 · +0,22%
11 thg 10, 20261,833−0,004 · −0,23%
10 thg 10, 20261,837+0,006 · +0,30%
9 thg 10, 20261,832−0,012 · −0,64%
8 thg 10, 20261,844+0,007 · +0,37%
7 thg 10, 20261,8370,000 · 0,00%
6 thg 10, 20261,836−0,005 · −0,26%
5 thg 10, 20261,841+0,015 · +0,83%
4 thg 10, 20261,826+0,003 · +0,16%
3 thg 10, 20261,823−0,004 · −0,20%
2 thg 10, 20261,827+0,032 · +1,80%
1 thg 10, 20261,794+0,002 · +0,11%
30 thg 9, 20261,793+0,004 · +0,22%
29 thg 9, 20261,789+0,007 · +0,37%
28 thg 9, 20261,782+0,002 · +0,12%
27 thg 9, 20261,78+0,003 · +0,15%
26 thg 9, 20261,777−0,007 · −0,40%
25 thg 9, 20261,784

Số tiền phổ biến

  • 1 GEL1,84 RON
  • 5 GEL9,2 RON
  • 10 GEL18,4 RON
  • 50 GEL92,02 RON
  • 100 GEL184,04 RON
  • 500 GEL920,19 RON
  • 1.000 GEL1.840,37 RON
  • 5.000 GEL9.201,85 RON
  • 10.000 GEL18.403,7 RON
  • 10 RON5,43 GEL
  • 50 RON27,17 GEL
  • 100 RON54,34 GEL
  • 250 RON135,84 GEL
  • 500 RON271,68 GEL
  • 1.000 RON543,37 GEL
  • 5.000 RON2.716,84 GEL
  • 10.000 RON5.433,69 GEL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GEL sang RON hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GEL = 1,84 RON theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RON = 0,54337 GEL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GEL sang RON thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,14%: thấp nhất 1,777, cao nhất 1,844, trung bình 1,822 RON cho 1 GEL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.