Tỷ giá RON sang GEL
1 Leu Romania bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RON = 0,54337 GEL1 GEL = 1,84 RONCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,5424
- Cao nhất
- 0,56267
- Trung bình
- 0,54899
- Thay đổi
- −3,04%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,54337 | −0,00032 · −0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,54369 | −0,00291 · −0,53% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,5466 | −0,00080 · −0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,5474 | −0,00014 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,54754 | +0,00099 · +0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,54654 | −0,00121 · −0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,54775 | +0,00033 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,54742 | +0,00117 · +0,21% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,54625 | +0,00036 · +0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,54589 | −0,00003 · −0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,54593 | +0,00293 · +0,54% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,543 | −0,00131 · −0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,5443 | −0,00119 · −0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,5455 | +0,00126 · +0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,54424 | −0,00165 · −0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,54589 | +0,00349 · +0,64% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,5424 | −0,00203 · −0,37% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,54443 | −0,00012 · −0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,54455 | +0,00143 · +0,26% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,54312 | −0,00453 · −0,83% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,54765 | −0,00088 · −0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,54853 | +0,00111 · +0,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,54742 | −0,00986 · −1,77% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,55728 | −0,00059 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,55787 | −0,00124 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,55911 | −0,00207 · −0,37% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,56118 | −0,00067 · −0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,56186 | −0,00082 · −0,15% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,56267 | +0,00226 · +0,40% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,56042 |
Số tiền phổ biến
- 10 RON5,43 GEL
- 50 RON27,17 GEL
- 100 RON54,34 GEL
- 250 RON135,84 GEL
- 500 RON271,68 GEL
- 1.000 RON543,37 GEL
- 5.000 RON2.716,84 GEL
- 10.000 RON5.433,69 GEL
- 1 GEL1,84 RON
- 5 GEL9,2 RON
- 10 GEL18,4 RON
- 50 GEL92,02 RON
- 100 GEL184,04 RON
- 500 GEL920,19 RON
- 1.000 GEL1.840,37 RON
- 5.000 GEL9.201,85 RON
- 10.000 GEL18.403,7 RON
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RON sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RON = 0,54337 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 1,84 RON. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RON sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,04%: thấp nhất 0,5424, cao nhất 0,56267, trung bình 0,54899 GEL cho 1 RON.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.