Tỷ giá GEL sang PGK
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Kina Papua New Guinea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 1,70 PGK1 PGK = 0,5882 GELCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,664
- Cao nhất
- 1,752
- Trung bình
- 1,723
- Thay đổi
- −0,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1,70 | −0,024 · −1,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,725 | 0,000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,724 | +0,011 · +0,64% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,713 | −0,014 · −0,81% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,727 | −0,025 · −1,43% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,752 | +0,062 · +3,68% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,69 | −0,039 · −2,25% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,729 | −0,020 · −1,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,749 | +0,001 · +0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,747 | +0,001 · +0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,746 | −0,004 · −0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,75 | +0,009 · +0,51% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,741 | +0,051 · +3,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,689 | −0,033 · −1,93% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,723 | −0,023 · −1,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,746 | −0,001 · −0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,747 | +0,001 · +0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,746 | +0,010 · +0,59% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,736 | +0,005 · +0,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,731 | +0,048 · +2,86% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,683 | −0,016 · −0,94% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,699 | −0,042 · −2,39% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,74 | +0,021 · +1,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,72 | −0,022 · −1,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,741 | +0,021 · +1,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,721 | −0,019 · −1,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,74 | +0,075 · +4,52% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,664 | −0,015 · −0,87% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,679 | −0,032 · −1,89% |
| 25 thg 9, 2026 | 1,711 | −0,006 · −0,33% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL1,7 PGK
- 5 GEL8,5 PGK
- 10 GEL17 PGK
- 50 GEL85 PGK
- 100 GEL170,01 PGK
- 500 GEL850,05 PGK
- 1.000 GEL1.700,1 PGK
- 5.000 GEL8.500,49 PGK
- 10.000 GEL17.000,97 PGK
- 10 PGK5,88 GEL
- 50 PGK29,41 GEL
- 100 PGK58,82 GEL
- 250 PGK147,05 GEL
- 500 PGK294,1 GEL
- 1.000 PGK588,2 GEL
- 5.000 PGK2.941,01 GEL
- 10.000 PGK5.882,02 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang PGK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 1,70 PGK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PGK = 0,5882 GEL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang PGK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,98%: thấp nhất 1,664, cao nhất 1,752, trung bình 1,723 PGK cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.