Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PGK sang GEL

1 Kina Papua New Guinea bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PGK = 0,59749 GEL1 GEL = 1,674 PGKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,57069
Cao nhất
0,60084
Trung bình
0,58086
Thay đổi
+2,25%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,59749+0,00929 · +1,58%
24 thg 10, 20260,5882+0,00835 · +1,44%
23 thg 10, 20260,57985−0,00010 · −0,02%
22 thg 10, 20260,57996−0,00373 · −0,64%
21 thg 10, 20260,58369+0,00472 · +0,81%
20 thg 10, 20260,57897+0,00828 · +1,45%
19 thg 10, 20260,57069−0,02098 · −3,55%
18 thg 10, 20260,59168+0,01329 · +2,30%
17 thg 10, 20260,57838+0,00651 · +1,14%
16 thg 10, 20260,57187−0,00049 · −0,09%
15 thg 10, 20260,57236−0,00045 · −0,08%
14 thg 10, 20260,57281+0,00128 · +0,22%
13 thg 10, 20260,57154−0,00293 · −0,51%
12 thg 10, 20260,57446−0,01748 · −2,95%
11 thg 10, 20260,59194+0,01142 · +1,97%
10 thg 10, 20260,58052+0,00778 · +1,36%
9 thg 10, 20260,57275+0,00033 · +0,06%
8 thg 10, 20260,57241−0,00030 · −0,05%
7 thg 10, 20260,57271−0,00339 · −0,59%
6 thg 10, 20260,5761−0,00170 · −0,29%
5 thg 10, 20260,5778−0,01651 · −2,78%
4 thg 10, 20260,5943+0,00557 · +0,95%
3 thg 10, 20260,58873+0,01408 · +2,45%
2 thg 10, 20260,57465−0,00688 · −1,18%
1 thg 10, 20260,58153+0,00722 · +1,26%
30 thg 9, 20260,57431−0,00692 · −1,19%
29 thg 9, 20260,58123+0,00639 · +1,11%
28 thg 9, 20260,57484−0,02601 · −4,33%
27 thg 9, 20260,60084+0,00524 · +0,88%
26 thg 9, 20260,59561+0,01125 · +1,93%

Số tiền phổ biến

  • 10 PGK5,97 GEL
  • 50 PGK29,87 GEL
  • 100 PGK59,75 GEL
  • 250 PGK149,37 GEL
  • 500 PGK298,75 GEL
  • 1.000 PGK597,49 GEL
  • 5.000 PGK2.987,47 GEL
  • 10.000 PGK5.974,93 GEL
  • 1 GEL1,67 PGK
  • 5 GEL8,37 PGK
  • 10 GEL16,74 PGK
  • 50 GEL83,68 PGK
  • 100 GEL167,37 PGK
  • 500 GEL836,83 PGK
  • 1.000 GEL1.673,66 PGK
  • 5.000 GEL8.368,29 PGK
  • 10.000 GEL16.736,59 PGK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PGK sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PGK = 0,59749 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 1,674 PGK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PGK sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,25%: thấp nhất 0,57069, cao nhất 0,60084, trung bình 0,58086 GEL cho 1 PGK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.