Tỷ giá GEL sang KYD
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 0,31614 KYD1 KYD = 3,163 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,31533
- Cao nhất
- 0,32097
- Trung bình
- 0,31946
- Thay đổi
- −1,12%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,31614 | −0,00454 · −1,41% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,32068 | −0,00001 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,32068 | +0,00031 · +0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,32037 | +0,00026 · +0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,32012 | −0,00024 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,32036 | −0,00054 · −0,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,3209 | +0,00460 · +1,45% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,3163 | −0,00468 · −1,46% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,32097 | +0,00109 · +0,34% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,31989 | +0,00038 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,3195 | −0,00016 · −0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,31966 | −0,00060 · −0,19% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,32026 | −0,00047 · −0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,32074 | +0,00532 · +1,69% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,31542 | −0,00486 · −1,52% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,32027 | +0,00011 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,32016 | +0,00015 · +0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,32001 | −0,00045 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,32046 | +0,00017 · +0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,32029 | +0,00058 · +0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,31972 | +0,00365 · +1,16% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,31606 | −0,00384 · −1,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,3199 | +0,00055 · +0,17% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,31935 | −0,00110 · −0,34% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,32046 | +0,00081 · +0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,31964 | −0,00055 · −0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,32019 | +0,00007 · +0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,32012 | +0,00479 · +1,52% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,31533 | −0,00408 · −1,28% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,31941 | −0,00033 · −0,10% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL0,3161 KYD
- 5 GEL1,58 KYD
- 10 GEL3,16 KYD
- 50 GEL15,81 KYD
- 100 GEL31,61 KYD
- 500 GEL158,07 KYD
- 1.000 GEL316,14 KYD
- 5.000 GEL1.580,71 KYD
- 10.000 GEL3.161,42 KYD
- 1 KYD3,16 GEL
- 5 KYD15,82 GEL
- 10 KYD31,63 GEL
- 25 KYD79,08 GEL
- 50 KYD158,16 GEL
- 100 KYD316,31 GEL
- 500 KYD1.581,57 GEL
- 1.000 KYD3.163,13 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang KYD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 0,31614 KYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KYD = 3,163 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang KYD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,12%: thấp nhất 0,31533, cao nhất 0,32097, trung bình 0,31946 KYD cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.