Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KYD sang GEL

1 Đô la Quần đảo Cayman bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KYD = 3,163 GEL1 GEL = 0,31614 KYDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,116
Cao nhất
3,171
Trung bình
3,131
Thay đổi
+1,03%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20263,163+0,045 · +1,43%
24 thg 10, 20263,1180,000 · 0,00%
23 thg 10, 20263,118−0,003 · −0,10%
22 thg 10, 20263,121−0,003 · −0,08%
21 thg 10, 20263,124+0,002 · +0,08%
20 thg 10, 20263,121+0,005 · +0,17%
19 thg 10, 20263,116−0,045 · −1,43%
18 thg 10, 20263,162+0,046 · +1,48%
17 thg 10, 20263,116−0,011 · −0,34%
16 thg 10, 20263,126−0,004 · −0,12%
15 thg 10, 20263,13+0,002 · +0,05%
14 thg 10, 20263,128+0,006 · +0,19%
13 thg 10, 20263,122+0,005 · +0,15%
12 thg 10, 20263,118−0,053 · −1,66%
11 thg 10, 20263,17+0,048 · +1,54%
10 thg 10, 20263,122−0,001 · −0,03%
9 thg 10, 20263,123−0,001 · −0,05%
8 thg 10, 20263,125+0,004 · +0,14%
7 thg 10, 20263,121−0,002 · −0,05%
6 thg 10, 20263,122−0,006 · −0,18%
5 thg 10, 20263,128−0,036 · −1,14%
4 thg 10, 20263,164+0,038 · +1,21%
3 thg 10, 20263,126−0,005 · −0,17%
2 thg 10, 20263,131+0,011 · +0,35%
1 thg 10, 20263,121−0,008 · −0,25%
30 thg 9, 20263,128+0,005 · +0,17%
29 thg 9, 20263,123−0,001 · −0,02%
28 thg 9, 20263,124−0,047 · −1,50%
27 thg 9, 20263,171+0,040 · +1,29%
26 thg 9, 20263,131

Số tiền phổ biến

  • 1 KYD3,16 GEL
  • 5 KYD15,82 GEL
  • 10 KYD31,63 GEL
  • 25 KYD79,08 GEL
  • 50 KYD158,16 GEL
  • 100 KYD316,31 GEL
  • 500 KYD1.581,57 GEL
  • 1.000 KYD3.163,13 GEL
  • 1 GEL0,3161 KYD
  • 5 GEL1,58 KYD
  • 10 GEL3,16 KYD
  • 50 GEL15,81 KYD
  • 100 GEL31,61 KYD
  • 500 GEL158,07 KYD
  • 1.000 GEL316,14 KYD
  • 5.000 GEL1.580,71 KYD
  • 10.000 GEL3.161,42 KYD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KYD sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KYD = 3,163 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 0,31614 KYD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KYD sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,03%: thấp nhất 3,116, cao nhất 3,171, trung bình 3,131 GEL cho 1 KYD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.