Tỷ giá GEL sang KWD
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Dinar Kuwait hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 0,12004 KWD1 KWD = 8,331 GELCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,11849
- Cao nhất
- 0,12019
- Trung bình
- 0,11942
- Thay đổi
- +1,30%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,12004 | +0,00041 · +0,35% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,11963 | −0,00002 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,11965 | −0,00013 · −0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,11978 | +0,00029 · +0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,11949 | +0,00017 · +0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,11932 | +0,00001 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,11931 | −0,00047 · −0,39% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,11978 | +0,00004 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,11974 | −0,00014 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,11988 | −0,00003 · −0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,11992 | −0,00006 · −0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,11998 | +0,00003 · +0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,11995 | −0,00024 · −0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,12019 | +0,00021 · +0,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,11998 | +0,00044 · +0,36% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,11955 | −0,00015 · −0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,1197 | −0,00004 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,11974 | −0,00010 · −0,08% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,11984 | +0,00041 · +0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,11942 | +0,00033 · +0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,11909 | +0,00007 · +0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,11902 | +0,00008 · +0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,11894 | +0,00019 · +0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,11875 | −0,00010 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,11884 | −0,00002 · −0,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,11886 | +0,00005 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,11881 | −0,00003 · −0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,11884 | +0,00005 · +0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,1188 | +0,00013 · +0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,11866 | +0,00017 · +0,14% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL0,12 KWD
- 5 GEL0,6002 KWD
- 10 GEL1,2 KWD
- 50 GEL6 KWD
- 100 GEL12 KWD
- 500 GEL60,02 KWD
- 1.000 GEL120,04 KWD
- 5.000 GEL600,19 KWD
- 10.000 GEL1.200,39 KWD
- 1 KWD8,33 GEL
- 5 KWD41,65 GEL
- 10 KWD83,31 GEL
- 25 KWD208,27 GEL
- 50 KWD416,53 GEL
- 100 KWD833,06 GEL
- 500 KWD4.165,32 GEL
- 1.000 KWD8.330,63 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang KWD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 0,12004 KWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KWD = 8,331 GEL. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang KWD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,30%: thấp nhất 0,11849, cao nhất 0,12019, trung bình 0,11942 KWD cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.