Tỷ giá GEL sang HUF
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Forint Hungary hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 126,24 HUF1 HUF = 0,0079217 GELCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 123,10
- Cao nhất
- 127,03
- Trung bình
- 125,26
- Thay đổi
- +2,55%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 126,24 | +0,12 · +0,09% |
| 25 thg 10, 2026 | 126,12 | −0,04 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 126,16 | +0,24 · +0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 125,93 | +0,67 · +0,53% |
| 22 thg 10, 2026 | 125,26 | +0,32 · +0,26% |
| 21 thg 10, 2026 | 124,94 | +0,09 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 124,85 | +0,23 · +0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 124,62 | +0,08 · +0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 124,54 | −0,14 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 124,68 | −0,20 · −0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 124,88 | −0,02 · −0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 124,90 | +0,03 · +0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 124,87 | −1,10 · −0,88% |
| 13 thg 10, 2026 | 125,97 | +0,26 · +0,21% |
| 12 thg 10, 2026 | 125,71 | −0,30 · −0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 126,00 | +0,55 · +0,44% |
| 10 thg 10, 2026 | 125,45 | +0,30 · +0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 125,15 | −0,92 · −0,73% |
| 8 thg 10, 2026 | 126,07 | +0,52 · +0,41% |
| 7 thg 10, 2026 | 125,55 | −0,65 · −0,51% |
| 6 thg 10, 2026 | 126,20 | −0,83 · −0,65% |
| 5 thg 10, 2026 | 127,03 | +0,95 · +0,75% |
| 4 thg 10, 2026 | 126,08 | +0,21 · +0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 125,87 | −0,25 · −0,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 126,12 | +1,37 · +1,10% |
| 1 thg 10, 2026 | 124,75 | +0,21 · +0,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 124,53 | +0,01 · +0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 124,52 | +0,86 · +0,69% |
| 28 thg 9, 2026 | 123,66 | +0,41 · +0,34% |
| 27 thg 9, 2026 | 123,25 | +0,15 · +0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL126,24 HUF
- 5 GEL631,18 HUF
- 10 GEL1.262,36 HUF
- 50 GEL6.311,81 HUF
- 100 GEL12.623,62 HUF
- 500 GEL63.118,12 HUF
- 1.000 GEL126.236,24 HUF
- 5.000 GEL631.181,21 HUF
- 10.000 GEL1.262.362,43 HUF
- 1.000 HUF7,92 GEL
- 5.000 HUF39,61 GEL
- 10.000 HUF79,22 GEL
- 25.000 HUF198,04 GEL
- 50.000 HUF396,08 GEL
- 100.000 HUF792,17 GEL
- 500.000 HUF3.960,83 GEL
- 1.000.000 HUF7.921,66 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang HUF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 126,24 HUF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HUF = 0,0079217 GEL. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang HUF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,55%: thấp nhất 123,10, cao nhất 127,03, trung bình 125,26 HUF cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.