Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HUF sang GEL

1 Forint Hungary bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HUF = 0,007929 GEL1 GEL = 126,12 HUFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0078719
Cao nhất
0,0081233
Trung bình
0,007986
Thay đổi
−2,39%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,007929+0,0000026 · +0,03%
24 thg 10, 20260,0079264−0,0000149 · −0,19%
23 thg 10, 20260,0079412−0,0000422 · −0,53%
22 thg 10, 20260,0079834−0,0000205 · −0,26%
21 thg 10, 20260,0080039−0,0000055 · −0,07%
20 thg 10, 20260,0080094−0,0000150 · −0,19%
19 thg 10, 20260,0080245−0,0000052 · −0,07%
18 thg 10, 20260,0080297+0,0000092 · +0,11%
17 thg 10, 20260,0080205+0,0000126 · +0,16%
16 thg 10, 20260,0080079+0,0000012 · +0,02%
15 thg 10, 20260,0080067−0,0000019 · −0,02%
14 thg 10, 20260,0080086+0,0000702 · +0,88%
13 thg 10, 20260,0079384−0,0000166 · −0,21%
12 thg 10, 20260,007955+0,0000187 · +0,24%
11 thg 10, 20260,0079362−0,0000348 · −0,44%
10 thg 10, 20260,0079711−0,0000194 · −0,24%
9 thg 10, 20260,0079904+0,0000585 · +0,74%
8 thg 10, 20260,007932−0,0000327 · −0,41%
7 thg 10, 20260,0079647+0,0000409 · +0,52%
6 thg 10, 20260,0079237+0,0000518 · +0,66%
5 thg 10, 20260,0078719−0,0000594 · −0,75%
4 thg 10, 20260,0079313−0,0000134 · −0,17%
3 thg 10, 20260,0079447+0,0000155 · +0,20%
2 thg 10, 20260,0079292−0,0000869 · −1,08%
1 thg 10, 20260,0080161−0,0000138 · −0,17%
30 thg 9, 20260,0080299−0,0000009 · −0,01%
29 thg 9, 20260,0080308−0,0000557 · −0,69%
28 thg 9, 20260,0080865−0,0000271 · −0,33%
27 thg 9, 20260,0081136−0,0000096 · −0,12%
26 thg 9, 20260,0081233

Số tiền phổ biến

  • 1.000 HUF7,93 GEL
  • 5.000 HUF39,64 GEL
  • 10.000 HUF79,29 GEL
  • 25.000 HUF198,22 GEL
  • 50.000 HUF396,45 GEL
  • 100.000 HUF792,9 GEL
  • 500.000 HUF3.964,48 GEL
  • 1.000.000 HUF7.928,96 GEL
  • 1 GEL126,12 HUF
  • 5 GEL630,6 HUF
  • 10 GEL1.261,2 HUF
  • 50 GEL6.306 HUF
  • 100 GEL12.611,99 HUF
  • 500 GEL63.059,97 HUF
  • 1.000 GEL126.119,94 HUF
  • 5.000 GEL630.599,71 HUF
  • 10.000 GEL1.261.199,42 HUF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HUF sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HUF = 0,007929 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 126,12 HUF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HUF sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,39%: thấp nhất 0,0078719, cao nhất 0,0081233, trung bình 0,007986 GEL cho 1 HUF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.