Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GEL sang ERN

1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Nakfa Eritrea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GEL = 5,779 ERN1 ERN = 0,17304 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
5,759
Cao nhất
5,788
Trung bình
5,777
Thay đổi
+0,20%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20265,779−0,003 · −0,04%
24 thg 10, 20265,781−0,004 · −0,06%
23 thg 10, 20265,785+0,006 · +0,10%
22 thg 10, 20265,779+0,002 · +0,03%
21 thg 10, 20265,778−0,001 · −0,02%
20 thg 10, 20265,778−0,007 · −0,13%
19 thg 10, 20265,786+0,007 · +0,13%
18 thg 10, 20265,778−0,007 · −0,11%
17 thg 10, 20265,7850,000 · 0,00%
16 thg 10, 20265,785+0,004 · +0,07%
15 thg 10, 20265,781+0,009 · +0,16%
14 thg 10, 20265,772−0,016 · −0,27%
13 thg 10, 20265,787+0,001 · +0,02%
12 thg 10, 20265,786+0,017 · +0,29%
11 thg 10, 20265,77−0,007 · −0,12%
10 thg 10, 20265,777−0,001 · −0,02%
9 thg 10, 20265,778−0,010 · −0,17%
8 thg 10, 20265,788+0,003 · +0,06%
7 thg 10, 20265,784+0,005 · +0,09%
6 thg 10, 20265,7790,000 · 0,00%
5 thg 10, 20265,779+0,004 · +0,06%
4 thg 10, 20265,776+0,010 · +0,17%
3 thg 10, 20265,766−0,005 · −0,09%
2 thg 10, 20265,771−0,005 · −0,09%
1 thg 10, 20265,777+0,003 · +0,06%
30 thg 9, 20265,773−0,001 · −0,02%
29 thg 9, 20265,774+0,001 · +0,02%
28 thg 9, 20265,773+0,005 · +0,09%
27 thg 9, 20265,768+0,008 · +0,14%
26 thg 9, 20265,759−0,008 · −0,14%

Số tiền phổ biến

  • 1 GEL5,78 ERN
  • 5 GEL28,89 ERN
  • 10 GEL57,79 ERN
  • 50 GEL288,95 ERN
  • 100 GEL577,89 ERN
  • 500 GEL2.889,46 ERN
  • 1.000 GEL5.778,91 ERN
  • 5.000 GEL28.894,57 ERN
  • 10.000 GEL57.789,14 ERN
  • 10 ERN1,73 GEL
  • 50 ERN8,65 GEL
  • 100 ERN17,3 GEL
  • 250 ERN43,26 GEL
  • 500 ERN86,52 GEL
  • 1.000 ERN173,04 GEL
  • 5.000 ERN865,21 GEL
  • 10.000 ERN1.730,43 GEL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GEL sang ERN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GEL = 5,779 ERN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ERN = 0,17304 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GEL sang ERN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,20%: thấp nhất 5,759, cao nhất 5,788, trung bình 5,777 ERN cho 1 GEL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.