Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ERN sang GEL

1 Nakfa Eritrea bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ERN = 0,17304 GEL1 GEL = 5,779 ERNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,17278
Cao nhất
0,17363
Trung bình
0,17308
Thay đổi
−0,34%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,17304+0,00008 · +0,04%
24 thg 10, 20260,17297+0,00011 · +0,06%
23 thg 10, 20260,17286−0,00018 · −0,10%
22 thg 10, 20260,17304−0,00005 · −0,03%
21 thg 10, 20260,17308+0,00003 · +0,02%
20 thg 10, 20260,17306+0,00022 · +0,13%
19 thg 10, 20260,17284−0,00022 · −0,13%
18 thg 10, 20260,17306+0,00020 · +0,11%
17 thg 10, 20260,17286−0,00001 · −0,01%
16 thg 10, 20260,17287−0,00012 · −0,07%
15 thg 10, 20260,17299−0,00027 · −0,16%
14 thg 10, 20260,17326+0,00046 · +0,27%
13 thg 10, 20260,1728−0,00003 · −0,02%
12 thg 10, 20260,17283−0,00050 · −0,29%
11 thg 10, 20260,17332+0,00021 · +0,12%
10 thg 10, 20260,17311+0,00004 · +0,02%
9 thg 10, 20260,17307+0,00030 · +0,17%
8 thg 10, 20260,17278−0,00010 · −0,06%
7 thg 10, 20260,17288−0,00016 · −0,09%
6 thg 10, 20260,17303+0,00001 · 0,00%
5 thg 10, 20260,17303−0,00011 · −0,06%
4 thg 10, 20260,17314−0,00029 · −0,17%
3 thg 10, 20260,17343+0,00016 · +0,09%
2 thg 10, 20260,17327+0,00016 · +0,09%
1 thg 10, 20260,17311−0,00010 · −0,06%
30 thg 9, 20260,17321+0,00003 · +0,02%
29 thg 9, 20260,17318−0,00004 · −0,02%
28 thg 9, 20260,17322−0,00016 · −0,09%
27 thg 9, 20260,17338−0,00025 · −0,14%
26 thg 9, 20260,17363

Số tiền phổ biến

  • 10 ERN1,73 GEL
  • 50 ERN8,65 GEL
  • 100 ERN17,3 GEL
  • 250 ERN43,26 GEL
  • 500 ERN86,52 GEL
  • 1.000 ERN173,04 GEL
  • 5.000 ERN865,21 GEL
  • 10.000 ERN1.730,43 GEL
  • 1 GEL5,78 ERN
  • 5 GEL28,89 ERN
  • 10 GEL57,79 ERN
  • 50 GEL288,95 ERN
  • 100 GEL577,89 ERN
  • 500 GEL2.889,46 ERN
  • 1.000 GEL5.778,91 ERN
  • 5.000 GEL28.894,57 ERN
  • 10.000 GEL57.789,14 ERN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ERN sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ERN = 0,17304 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 5,779 ERN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ERN sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,34%: thấp nhất 0,17278, cao nhất 0,17363, trung bình 0,17308 GEL cho 1 ERN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.