Tỷ giá GEL sang BYN hôm nay

Tỷ giá GEL sang BYN tháng 5 năm 2026

GEL/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,051
Đóng cửa
1,029
Thấp nhất
1,019
Cao nhất
1,058
Thay đổi
−1,74%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20261,029−0,002 · −0,19%
30 thg 5, 20261,031+0,004 · +0,40%
29 thg 5, 20261,027−0,004 · −0,34%
28 thg 5, 20261,03−0,001 · −0,11%
27 thg 5, 20261,032−0,004 · −0,37%
26 thg 5, 20261,035+0,006 · +0,63%
25 thg 5, 20261,0290,000 · 0,00%
24 thg 5, 20261,029−0,002 · −0,19%
23 thg 5, 20261,031+0,007 · +0,70%
22 thg 5, 20261,024−0,003 · −0,30%
21 thg 5, 20261,027+0,008 · +0,79%
20 thg 5, 20261,019−0,011 · −1,03%
19 thg 5, 20261,029−0,011 · −1,04%
18 thg 5, 20261,04−0,001 · −0,05%
17 thg 5, 20261,0410,000 · 0,00%
16 thg 5, 20261,041−0,006 · −0,61%
15 thg 5, 20261,047+0,003 · +0,24%
14 thg 5, 20261,045+0,002 · +0,24%
13 thg 5, 20261,0420,000 · 0,00%
12 thg 5, 20261,042−0,012 · −1,09%
11 thg 5, 20261,0540,000 · 0,00%
10 thg 5, 20261,054−0,003 · −0,26%
9 thg 5, 20261,056−0,002 · −0,15%
8 thg 5, 20261,058+0,004 · +0,38%
7 thg 5, 20261,054+0,004 · +0,37%
6 thg 5, 20261,05−0,003 · −0,32%
5 thg 5, 20261,0540,000 · 0,00%
4 thg 5, 20261,0530,000 · 0,00%
3 thg 5, 20261,0530,000 · 0,00%
2 thg 5, 20261,053+0,002 · +0,17%
1 thg 5, 20261,051+0,004 · +0,38%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.