Tỷ giá GEL sang AWG
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Florin Aruba hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 0,68962 AWG1 AWG = 1,45 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,68727
- Cao nhất
- 0,69068
- Trung bình
- 0,68944
- Thay đổi
- +0,20%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,68962 | −0,00030 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,68992 | −0,00042 · −0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,69034 | +0,00071 · +0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,68963 | +0,00018 · +0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,68945 | −0,00011 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,68956 | −0,00089 · −0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,69044 | +0,00088 · +0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,68956 | −0,00078 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,69034 | +0,00005 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,6903 | +0,00047 · +0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,68983 | +0,00109 · +0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,68874 | −0,00185 · −0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,69059 | +0,00011 · +0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,69047 | +0,00197 · +0,29% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,6885 | −0,00084 · −0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,68934 | −0,00016 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,6895 | −0,00119 · −0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,69068 | +0,00040 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,69028 | +0,00062 · +0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,68966 | −0,00002 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,68968 | +0,00044 · +0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,68924 | +0,00115 · +0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,68809 | −0,00062 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,68871 | −0,00063 · −0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,68934 | +0,00038 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,68896 | −0,00012 · −0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,68908 | +0,00016 · +0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,68892 | +0,00065 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,68827 | +0,00099 · +0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,68727 | −0,00096 · −0,14% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL0,6896 AWG
- 5 GEL3,45 AWG
- 10 GEL6,9 AWG
- 50 GEL34,48 AWG
- 100 GEL68,96 AWG
- 500 GEL344,81 AWG
- 1.000 GEL689,62 AWG
- 5.000 GEL3.448,09 AWG
- 10.000 GEL6.896,17 AWG
- 1 AWG1,45 GEL
- 5 AWG7,25 GEL
- 10 AWG14,5 GEL
- 25 AWG36,25 GEL
- 50 AWG72,5 GEL
- 100 AWG145,01 GEL
- 500 AWG725,04 GEL
- 1.000 AWG1.450,08 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang AWG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 0,68962 AWG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AWG = 1,45 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang AWG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,20%: thấp nhất 0,68727, cao nhất 0,69068, trung bình 0,68944 AWG cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.