Tỷ giá GEL sang AFN
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Afghani Afghanistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 25,035 AFN1 AFN = 0,03994 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 24,433
- Cao nhất
- 25,553
- Trung bình
- 24,906
- Thay đổi
- +1,73%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 25,035 | +0,453 · +1,84% |
| 24 thg 10, 2026 | 24,581 | −0,409 · −1,64% |
| 23 thg 10, 2026 | 24,99 | +0,154 · +0,62% |
| 22 thg 10, 2026 | 24,837 | +0,063 · +0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 24,774 | +0,002 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 24,772 | −0,278 · −1,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 25,05 | +0,059 · +0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 24,99 | −0,212 · −0,84% |
| 17 thg 10, 2026 | 25,202 | +0,154 · +0,61% |
| 16 thg 10, 2026 | 25,048 | +0,033 · +0,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 25,015 | +0,044 · +0,18% |
| 14 thg 10, 2026 | 24,971 | −0,109 · −0,44% |
| 13 thg 10, 2026 | 25,08 | +0,033 · +0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 25,047 | +0,108 · +0,43% |
| 11 thg 10, 2026 | 24,939 | −0,614 · −2,40% |
| 10 thg 10, 2026 | 25,553 | +0,608 · +2,44% |
| 9 thg 10, 2026 | 24,945 | −0,126 · −0,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 25,072 | +0,203 · +0,82% |
| 7 thg 10, 2026 | 24,868 | −0,025 · −0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 24,894 | +0,045 · +0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 24,849 | −0,200 · −0,80% |
| 4 thg 10, 2026 | 25,049 | +0,272 · +1,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 24,778 | −0,047 · −0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 24,825 | +0,063 · +0,25% |
| 1 thg 10, 2026 | 24,762 | +0,021 · +0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 24,74 | +0,110 · +0,45% |
| 29 thg 9, 2026 | 24,63 | +0,197 · +0,81% |
| 28 thg 9, 2026 | 24,433 | −0,522 · −2,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 24,955 | +0,157 · +0,63% |
| 26 thg 9, 2026 | 24,798 | +0,188 · +0,76% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL25,03 AFN
- 5 GEL125,17 AFN
- 10 GEL250,35 AFN
- 50 GEL1.251,74 AFN
- 100 GEL2.503,47 AFN
- 500 GEL12.517,37 AFN
- 1.000 GEL25.034,73 AFN
- 5.000 GEL125.173,66 AFN
- 10.000 GEL250.347,33 AFN
- 100 AFN3,99 GEL
- 500 AFN19,97 GEL
- 1.000 AFN39,94 GEL
- 2.500 AFN99,86 GEL
- 5.000 AFN199,72 GEL
- 10.000 AFN399,45 GEL
- 50.000 AFN1.997,23 GEL
- 100.000 AFN3.994,45 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang AFN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 25,035 AFN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AFN = 0,03994 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang AFN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,73%: thấp nhất 24,433, cao nhất 25,553, trung bình 24,906 AFN cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.