Tỷ giá AFN sang GEL
1 Afghani Afghanistan bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AFN = 0,03994 GEL1 GEL = 25,035 AFNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03913
- Cao nhất
- 0,04093
- Trung bình
- 0,04015
- Thay đổi
- −1,70%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,03994 | −0,00074 · −1,81% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,04068 | +0,00067 · +1,66% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04002 | −0,00025 · −0,61% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04026 | −0,00010 · −0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04036 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04037 | +0,00045 · +1,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03992 | −0,00009 · −0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04002 | +0,00034 · +0,85% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03968 | −0,00024 · −0,61% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03992 | −0,00005 · −0,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03998 | −0,00007 · −0,18% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04005 | +0,00017 · +0,44% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03987 | −0,00005 · −0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03992 | −0,00017 · −0,43% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0401 | +0,00096 · +2,46% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03913 | −0,00095 · −2,38% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04009 | +0,00020 · +0,51% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03989 | −0,00033 · −0,81% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04021 | +0,00004 · +0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04017 | −0,00007 · −0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04024 | +0,00032 · +0,81% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03992 | −0,00044 · −1,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04036 | +0,00008 · +0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04028 | −0,00010 · −0,25% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04038 | −0,00004 · −0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04042 | −0,00018 · −0,45% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0406 | −0,00033 · −0,80% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04093 | +0,00086 · +2,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04007 | −0,00025 · −0,63% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04033 | −0,00031 · −0,76% |
Số tiền phổ biến
- 100 AFN3,99 GEL
- 500 AFN19,97 GEL
- 1.000 AFN39,94 GEL
- 2.500 AFN99,86 GEL
- 5.000 AFN199,72 GEL
- 10.000 AFN399,45 GEL
- 50.000 AFN1.997,23 GEL
- 100.000 AFN3.994,45 GEL
- 1 GEL25,03 AFN
- 5 GEL125,17 AFN
- 10 GEL250,35 AFN
- 50 GEL1.251,74 AFN
- 100 GEL2.503,47 AFN
- 500 GEL12.517,37 AFN
- 1.000 GEL25.034,73 AFN
- 5.000 GEL125.173,66 AFN
- 10.000 GEL250.347,33 AFN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AFN sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AFN = 0,03994 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 25,035 AFN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AFN sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,70%: thấp nhất 0,03913, cao nhất 0,04093, trung bình 0,04015 GEL cho 1 AFN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.