Tỷ giá GBP sang UAH hôm nay

Tỷ giá GBP sang UAH tháng 8 năm 2026

GBP/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
60,014
Đóng cửa
60,52
Thấp nhất
60,014
Cao nhất
61,014
Thay đổi
+0,88%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 202660,52+0,191 · +0,32%
30 thg 8, 202660,33−0,038 · −0,06%
29 thg 8, 202660,367−0,191 · −0,32%
28 thg 8, 202660,559+0,063 · +0,10%
27 thg 8, 202660,496−0,369 · −0,61%
26 thg 8, 202660,865−0,081 · −0,13%
25 thg 8, 202660,946−0,068 · −0,11%
24 thg 8, 202661,014+0,079 · +0,13%
23 thg 8, 202660,935−0,056 · −0,09%
22 thg 8, 202660,992+0,041 · +0,07%
21 thg 8, 202660,95+0,179 · +0,30%
20 thg 8, 202660,771+0,135 · +0,22%
19 thg 8, 202660,636−0,013 · −0,02%
18 thg 8, 202660,649+0,044 · +0,07%
17 thg 8, 202660,604+0,076 · +0,12%
16 thg 8, 202660,529+0,032 · +0,05%
15 thg 8, 202660,497+0,100 · +0,17%
14 thg 8, 202660,397+0,018 · +0,03%
13 thg 8, 202660,379−0,164 · −0,27%
12 thg 8, 202660,543−0,054 · −0,09%
11 thg 8, 202660,597+0,200 · +0,33%
10 thg 8, 202660,397+0,009 · +0,01%
9 thg 8, 202660,389−0,002 · 0,00%
8 thg 8, 202660,391+0,112 · +0,19%
7 thg 8, 202660,279+0,015 · +0,02%
6 thg 8, 202660,264−0,022 · −0,04%
5 thg 8, 202660,286+0,159 · +0,26%
4 thg 8, 202660,127−0,046 · −0,08%
3 thg 8, 202660,173−0,088 · −0,15%
2 thg 8, 202660,261+0,247 · +0,41%
1 thg 8, 202660,014+0,019 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.