Tỷ giá GBP sang UAH hôm nay

Tỷ giá GBP sang UAH tháng 4 năm 2026

GBP/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
58,074
Đóng cửa
59,412
Thấp nhất
57,649
Cao nhất
59,827
Thay đổi
+2,47%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202659,412−0,130 · −0,22%
29 thg 4, 202659,542−0,285 · −0,48%
28 thg 4, 202659,827+0,265 · +0,45%
27 thg 4, 202659,562+0,191 · +0,32%
26 thg 4, 202659,370,000 · 0,00%
25 thg 4, 202659,37+0,244 · +0,41%
24 thg 4, 202659,126−0,245 · −0,41%
23 thg 4, 202659,371−0,295 · −0,50%
22 thg 4, 202659,667+0,003 · 0,00%
21 thg 4, 202659,664+0,027 · +0,05%
20 thg 4, 202659,637−0,003 · 0,00%
19 thg 4, 202659,64+0,105 · +0,18%
18 thg 4, 202659,535+0,468 · +0,79%
17 thg 4, 202659,067+0,065 · +0,11%
16 thg 4, 202659,003−0,025 · −0,04%
15 thg 4, 202659,028+0,399 · +0,68%
14 thg 4, 202658,629+0,487 · +0,84%
13 thg 4, 202658,142−0,229 · −0,39%
12 thg 4, 202658,371−0,067 · −0,11%
11 thg 4, 202658,438+0,196 · +0,34%
10 thg 4, 202658,241+0,246 · +0,42%
9 thg 4, 202657,995−0,254 · −0,44%
8 thg 4, 202658,25+0,589 · +1,02%
7 thg 4, 202657,66−0,083 · −0,14%
6 thg 4, 202657,743+0,059 · +0,10%
5 thg 4, 202657,684+0,035 · +0,06%
4 thg 4, 202657,649−0,259 · −0,45%
3 thg 4, 202657,908−0,224 · −0,39%
2 thg 4, 202658,132+0,057 · +0,10%
1 thg 4, 202658,074+0,094 · +0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.