Tỷ giá GBP sang UAH hôm nay

Tỷ giá GBP sang UAH tháng 10 năm 2026

GBP/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
59,245
Đóng cửa
60,721
Thấp nhất
59,217
Cao nhất
60,721
Thay đổi
+2,46%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202660,721+0,314 · +0,52%
25 thg 10, 202660,407−0,280 · −0,46%
24 thg 10, 202660,687+0,294 · +0,49%
23 thg 10, 202660,393+0,045 · +0,07%
22 thg 10, 202660,348+0,097 · +0,16%
21 thg 10, 202660,251−0,018 · −0,03%
20 thg 10, 202660,269+0,334 · +0,56%
19 thg 10, 202659,935+0,095 · +0,16%
18 thg 10, 202659,84−0,008 · −0,01%
17 thg 10, 202659,848+0,116 · +0,19%
16 thg 10, 202659,733+0,084 · +0,14%
15 thg 10, 202659,648−0,212 · −0,35%
14 thg 10, 202659,861+0,289 · +0,48%
13 thg 10, 202659,572+0,141 · +0,24%
12 thg 10, 202659,431+0,052 · +0,09%
11 thg 10, 202659,378−0,045 · −0,08%
10 thg 10, 202659,424−0,089 · −0,15%
9 thg 10, 202659,513+0,296 · +0,50%
8 thg 10, 202659,217−0,193 · −0,33%
7 thg 10, 202659,41−0,105 · −0,18%
6 thg 10, 202659,515+0,110 · +0,18%
5 thg 10, 202659,405−0,021 · −0,04%
4 thg 10, 202659,426−0,106 · −0,18%
3 thg 10, 202659,533+0,214 · +0,36%
2 thg 10, 202659,319+0,074 · +0,12%
1 thg 10, 202659,245−0,020 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.