Tỷ giá GBP sang UAH hôm nay

Tỷ giá GBP sang UAH tháng 12 năm 2025

GBP/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
55,869
Đóng cửa
57,015
Thấp nhất
55,869
Cao nhất
57,116
Thay đổi
+1,96%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202557,015−0,101 · −0,18%
30 thg 12, 202557,116+0,210 · +0,37%
29 thg 12, 202556,906+0,179 · +0,32%
28 thg 12, 202556,727−0,100 · −0,18%
27 thg 12, 202556,827+0,054 · +0,10%
26 thg 12, 202556,773−0,093 · −0,16%
25 thg 12, 202556,865+0,113 · +0,20%
24 thg 12, 202556,752+0,111 · +0,20%
23 thg 12, 202556,641+0,024 · +0,04%
22 thg 12, 202556,617+0,016 · +0,03%
21 thg 12, 202556,601+0,052 · +0,09%
20 thg 12, 202556,549−0,008 · −0,01%
19 thg 12, 202556,558−0,026 · −0,05%
18 thg 12, 202556,584−0,218 · −0,38%
17 thg 12, 202556,802+0,413 · +0,73%
16 thg 12, 202556,389−0,065 · −0,11%
15 thg 12, 202556,454−0,134 · −0,24%
14 thg 12, 202556,587+0,088 · +0,16%
13 thg 12, 202556,50−0,096 · −0,17%
12 thg 12, 202556,596+0,003 · 0,00%
11 thg 12, 202556,593+0,395 · +0,70%
9 thg 12, 202556,198+0,060 · +0,11%
8 thg 12, 202556,138−0,063 · −0,11%
7 thg 12, 202556,201−0,136 · −0,24%
6 thg 12, 202556,337+0,058 · +0,10%
5 thg 12, 202556,279−0,055 · −0,10%
4 thg 12, 202556,334+0,347 · +0,62%
3 thg 12, 202555,987+0,001 · 0,00%
2 thg 12, 202555,986+0,117 · +0,21%
1 thg 12, 202555,869−0,048 · −0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.