Tất cả tỷ giá

Tỷ giá FJD sang UAH

1 Đô la Fiji bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 FJD = 20,188 UAH1 UAH = 0,04953 FJDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
19,797
Cao nhất
20,188
Trung bình
19,955
Thay đổi
+0,71%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202620,188+0,063 · +0,31%
23 thg 10, 202620,125+0,102 · +0,51%
22 thg 10, 202620,023+0,036 · +0,18%
21 thg 10, 202619,986+0,028 · +0,14%
20 thg 10, 202619,958+0,123 · +0,62%
19 thg 10, 202619,835+0,038 · +0,19%
18 thg 10, 202619,797−0,003 · −0,01%
17 thg 10, 202619,799−0,003 · −0,02%
16 thg 10, 202619,803−0,079 · −0,40%
15 thg 10, 202619,882−0,207 · −1,03%
14 thg 10, 202620,089+0,080 · +0,40%
13 thg 10, 202620,009+0,028 · +0,14%
12 thg 10, 202619,982+0,076 · +0,38%
11 thg 10, 202619,906+0,010 · +0,05%
10 thg 10, 202619,896−0,101 · −0,50%
9 thg 10, 202619,997+0,076 · +0,38%
8 thg 10, 202619,921−0,013 · −0,06%
7 thg 10, 202619,934−0,083 · −0,42%
6 thg 10, 202620,017+0,063 · +0,32%
5 thg 10, 202619,953+0,116 · +0,59%
4 thg 10, 202619,837−0,026 · −0,13%
3 thg 10, 202619,863−0,072 · −0,36%
2 thg 10, 202619,934+0,050 · +0,25%
1 thg 10, 202619,885−0,079 · −0,40%
30 thg 9, 202619,964−0,108 · −0,54%
29 thg 9, 202620,072+0,069 · +0,34%
28 thg 9, 202620,003+0,035 · +0,18%
27 thg 9, 202619,968+0,046 · +0,23%
26 thg 9, 202619,922−0,088 · −0,44%
25 thg 9, 202620,01−0,036 · −0,18%

Số tiền phổ biến

  • 1 FJD20,19 UAH
  • 5 FJD100,94 UAH
  • 10 FJD201,88 UAH
  • 25 FJD504,7 UAH
  • 50 FJD1.009,41 UAH
  • 100 FJD2.018,82 UAH
  • 500 FJD10.094,08 UAH
  • 1.000 FJD20.188,16 UAH
  • 10 UAH0,4953 FJD
  • 50 UAH2,48 FJD
  • 100 UAH4,95 FJD
  • 500 UAH24,77 FJD
  • 1.000 UAH49,53 FJD
  • 5.000 UAH247,67 FJD
  • 10.000 UAH495,34 FJD
  • 50.000 UAH2.476,7 FJD
  • 100.000 UAH4.953,4 FJD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá FJD sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 FJD = 20,188 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,04953 FJD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá FJD sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,71%: thấp nhất 19,797, cao nhất 20,188, trung bình 19,955 UAH cho 1 FJD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.