Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang FJD

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Đô la Fiji hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,04931 FJD1 FJD = 20,279 UAHCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,04931
Cao nhất
0,05051
Trung bình
0,05009
Thay đổi
−1,76%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,04931−0,00036 · −0,72%
25 thg 10, 20260,04967+0,00014 · +0,28%
24 thg 10, 20260,04953−0,00015 · −0,31%
23 thg 10, 20260,04969−0,00025 · −0,51%
22 thg 10, 20260,04994−0,00009 · −0,18%
21 thg 10, 20260,05003−0,00007 · −0,14%
20 thg 10, 20260,0501−0,00031 · −0,62%
19 thg 10, 20260,05041−0,00010 · −0,19%
18 thg 10, 20260,05051+0,00001 · +0,01%
17 thg 10, 20260,05051+0,00001 · +0,02%
16 thg 10, 20260,0505+0,00020 · +0,40%
15 thg 10, 20260,0503+0,00052 · +1,04%
14 thg 10, 20260,04978−0,00020 · −0,40%
13 thg 10, 20260,04998−0,00007 · −0,14%
12 thg 10, 20260,05005−0,00019 · −0,38%
11 thg 10, 20260,05024−0,00003 · −0,05%
10 thg 10, 20260,05026+0,00025 · +0,51%
9 thg 10, 20260,05001−0,00019 · −0,38%
8 thg 10, 20260,0502+0,00003 · +0,06%
7 thg 10, 20260,05017+0,00021 · +0,42%
6 thg 10, 20260,04996−0,00016 · −0,32%
5 thg 10, 20260,05012−0,00029 · −0,58%
4 thg 10, 20260,05041+0,00007 · +0,13%
3 thg 10, 20260,05035+0,00018 · +0,36%
2 thg 10, 20260,05016−0,00013 · −0,25%
1 thg 10, 20260,05029+0,00020 · +0,40%
30 thg 9, 20260,05009+0,00027 · +0,54%
29 thg 9, 20260,04982−0,00017 · −0,34%
28 thg 9, 20260,04999−0,00009 · −0,18%
27 thg 9, 20260,05008−0,00011 · −0,23%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH0,4931 FJD
  • 50 UAH2,47 FJD
  • 100 UAH4,93 FJD
  • 500 UAH24,66 FJD
  • 1.000 UAH49,31 FJD
  • 5.000 UAH246,57 FJD
  • 10.000 UAH493,13 FJD
  • 50.000 UAH2.465,65 FJD
  • 100.000 UAH4.931,31 FJD
  • 1 FJD20,28 UAH
  • 5 FJD101,39 UAH
  • 10 FJD202,79 UAH
  • 25 FJD506,96 UAH
  • 50 FJD1.013,93 UAH
  • 100 FJD2.027,86 UAH
  • 500 FJD10.139,3 UAH
  • 1.000 FJD20.278,59 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang FJD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,04931 FJD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 FJD = 20,279 UAH. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang FJD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,76%: thấp nhất 0,04931, cao nhất 0,05051, trung bình 0,05009 FJD cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.