Tất cả tỷ giá

Tỷ giá FJD sang EUR

1 Đô la Fiji bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 FJD = 0,39723 EUR1 EUR = 2,517 FJDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,39061
Cao nhất
0,39805
Trung bình
0,39433
Thay đổi
+1,27%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,39723−0,00082 · −0,21%
23 thg 10, 20260,39805+0,00268 · +0,68%
22 thg 10, 20260,39537+0,00020 · +0,05%
21 thg 10, 20260,39517+0,00081 · +0,20%
20 thg 10, 20260,39437+0,00162 · +0,41%
19 thg 10, 20260,39274+0,00040 · +0,10%
18 thg 10, 20260,392350,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,39235−0,00011 · −0,03%
16 thg 10, 20260,39245−0,00094 · −0,24%
15 thg 10, 20260,3934−0,00398 · −1,00%
14 thg 10, 20260,39738−0,00002 · −0,01%
13 thg 10, 20260,3974+0,00008 · +0,02%
12 thg 10, 20260,39732+0,00147 · +0,37%
11 thg 10, 20260,39584+0,00032 · +0,08%
10 thg 10, 20260,39553−0,00053 · −0,13%
9 thg 10, 20260,39606−0,00046 · −0,12%
8 thg 10, 20260,39652+0,00072 · +0,18%
7 thg 10, 20260,3958−0,00048 · −0,12%
6 thg 10, 20260,39628−0,00044 · −0,11%
5 thg 10, 20260,39673+0,00411 · +1,05%
4 thg 10, 20260,39262+0,00010 · +0,03%
3 thg 10, 20260,39252−0,00201 · −0,51%
2 thg 10, 20260,39453+0,00166 · +0,42%
1 thg 10, 20260,39287−0,00033 · −0,08%
30 thg 9, 20260,3932−0,00008 · −0,02%
29 thg 9, 20260,39328+0,00120 · +0,31%
28 thg 9, 20260,39209+0,00148 · +0,38%
27 thg 9, 20260,39061−0,00003 · −0,01%
26 thg 9, 20260,39063−0,00075 · −0,19%
25 thg 9, 20260,39138−0,00088 · −0,22%

Số tiền phổ biến

  • 10 FJD3,97 EUR
  • 50 FJD19,86 EUR
  • 100 FJD39,72 EUR
  • 250 FJD99,31 EUR
  • 500 FJD198,62 EUR
  • 1.000 FJD397,23 EUR
  • 5.000 FJD1.986,16 EUR
  • 10.000 FJD3.972,31 EUR
  • 1 EUR2,52 FJD
  • 5 EUR12,59 FJD
  • 10 EUR25,17 FJD
  • 50 EUR125,87 FJD
  • 100 EUR251,74 FJD
  • 500 EUR1.258,71 FJD
  • 1.000 EUR2.517,43 FJD
  • 5.000 EUR12.587,13 FJD
  • 10.000 EUR25.174,26 FJD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá FJD sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 FJD = 0,39723 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 2,517 FJD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá FJD sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,27%: thấp nhất 0,39061, cao nhất 0,39805, trung bình 0,39433 EUR cho 1 FJD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.