Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TMT sang EUR

1 Manat Turkmenistan bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TMT = 0,25424 EUR1 EUR = 3,933 TMTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,25035
Cao nhất
0,25978
Trung bình
0,25414
Thay đổi
+1,46%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,25424+0,00101 · +0,40%
24 thg 10, 20260,25323−0,00091 · −0,36%
23 thg 10, 20260,25414−0,00001 · 0,00%
22 thg 10, 20260,25415−0,00045 · −0,18%
21 thg 10, 20260,2546+0,00008 · +0,03%
20 thg 10, 20260,25451+0,00007 · +0,03%
19 thg 10, 20260,25444−0,00070 · −0,27%
18 thg 10, 20260,25514−0,00464 · −1,78%
17 thg 10, 20260,25978+0,00538 · +2,11%
16 thg 10, 20260,2544−0,00004 · −0,01%
15 thg 10, 20260,25444−0,00042 · −0,16%
14 thg 10, 20260,25485−0,00081 · −0,32%
13 thg 10, 20260,25567+0,00128 · +0,50%
12 thg 10, 20260,25439−0,00023 · −0,09%
11 thg 10, 20260,25461+0,00152 · +0,60%
10 thg 10, 20260,2531−0,00130 · −0,51%
9 thg 10, 20260,2544−0,00007 · −0,03%
8 thg 10, 20260,25447−0,00021 · −0,08%
7 thg 10, 20260,25468+0,00060 · +0,23%
6 thg 10, 20260,25408−0,00140 · −0,55%
5 thg 10, 20260,25548+0,00226 · +0,89%
4 thg 10, 20260,25322−0,00098 · −0,39%
3 thg 10, 20260,2542+0,00083 · +0,33%
2 thg 10, 20260,25337+0,00062 · +0,25%
1 thg 10, 20260,25275+0,00123 · +0,49%
30 thg 9, 20260,25152+0,00002 · +0,01%
29 thg 9, 20260,25151+0,00116 · +0,46%
28 thg 9, 20260,25035−0,00564 · −2,20%
27 thg 9, 20260,25599−0,00002 · −0,01%
26 thg 9, 20260,25601+0,00542 · +2,16%

Số tiền phổ biến

  • 10 TMT2,54 EUR
  • 50 TMT12,71 EUR
  • 100 TMT25,42 EUR
  • 250 TMT63,56 EUR
  • 500 TMT127,12 EUR
  • 1.000 TMT254,24 EUR
  • 5.000 TMT1.271,21 EUR
  • 10.000 TMT2.542,42 EUR
  • 1 EUR3,93 TMT
  • 5 EUR19,67 TMT
  • 10 EUR39,33 TMT
  • 50 EUR196,66 TMT
  • 100 EUR393,33 TMT
  • 500 EUR1.966,63 TMT
  • 1.000 EUR3.933,26 TMT
  • 5.000 EUR19.666,32 TMT
  • 10.000 EUR39.332,64 TMT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TMT sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TMT = 0,25424 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 3,933 TMT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TMT sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,46%: thấp nhất 0,25035, cao nhất 0,25978, trung bình 0,25414 EUR cho 1 TMT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.