Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ETH sang XPT

1 Ethereum bằng bao nhiêu Platinum, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ETH = 1,535 XPT1 XPT = 0,65135 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,46
Cao nhất
1,584
Trung bình
1,521
Thay đổi
+0,88%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,535+0,003 · +0,22%
23 thg 10, 20261,532+0,004 · +0,25%
22 thg 10, 20261,528+0,040 · +2,71%
21 thg 10, 20261,488+0,012 · +0,81%
20 thg 10, 20261,476+0,016 · +1,09%
19 thg 10, 20261,46−0,021 · −1,43%
18 thg 10, 20261,481−0,001 · −0,07%
17 thg 10, 20261,4820,000 · 0,00%
16 thg 10, 20261,482+0,013 · +0,86%
15 thg 10, 20261,469−0,037 · −2,49%
14 thg 10, 20261,507+0,018 · +1,19%
13 thg 10, 20261,489−0,021 · −1,37%
12 thg 10, 20261,51+0,030 · +2,06%
11 thg 10, 20261,479+0,007 · +0,50%
10 thg 10, 20261,472−0,010 · −0,68%
9 thg 10, 20261,482−0,063 · −4,09%
8 thg 10, 20261,5450,000 · 0,00%
7 thg 10, 20261,546−0,033 · −2,06%
6 thg 10, 20261,578−0,005 · −0,31%
5 thg 10, 20261,583−0,001 · −0,04%
4 thg 10, 20261,584+0,012 · +0,76%
3 thg 10, 20261,572−0,002 · −0,15%
2 thg 10, 20261,574+0,005 · +0,31%
1 thg 10, 20261,569+0,007 · +0,43%
30 thg 9, 20261,562−0,009 · −0,59%
29 thg 9, 20261,572+0,041 · +2,69%
28 thg 9, 20261,531+0,020 · +1,35%
27 thg 9, 20261,51+0,003 · +0,19%
26 thg 9, 20261,507−0,020 · −1,29%
25 thg 9, 20261,527+0,005 · +0,35%

Số tiền phổ biến

  • 1 ETH1,54 XPT
  • 5 ETH7,68 XPT
  • 10 ETH15,35 XPT
  • 25 ETH38,38 XPT
  • 50 ETH76,76 XPT
  • 100 ETH153,53 XPT
  • 500 ETH767,64 XPT
  • 1.000 ETH1.535,28 XPT
  • 10 XPT6,51 ETH
  • 50 XPT32,57 ETH
  • 100 XPT65,13 ETH
  • 250 XPT162,84 ETH
  • 500 XPT325,67 ETH
  • 1.000 XPT651,35 ETH
  • 5.000 XPT3.256,73 ETH
  • 10.000 XPT6.513,46 ETH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ETH sang XPT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ETH = 1,535 XPT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPT = 0,65135 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ETH sang XPT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,88%: thấp nhất 1,46, cao nhất 1,584, trung bình 1,521 XPT cho 1 ETH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.